目怔口呆
[mù zhēng kǒu dāi] [目 怔 口 呆]
ngây ra như phỗng, miệng cứng đờ (thành ngữ); sững sờ; ngớ ngẩn
目怔口呆 đọc là mù zhēng kǒu dāi, nghĩa là ngây ra như phỗng, miệng cứng đờ (thành ngữ); sững sờ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mù zhēng kǒu dāi] [目 怔 口 呆]
ngây ra như phỗng, miệng cứng đờ (thành ngữ); sững sờ; ngớ ngẩn
目怔口呆 (mù zhēng kǒu dāi) nghĩa là ngây ra như phỗng, miệng cứng đờ (thành ngữ); sững sờ.
Viết lần lượt từng chữ 目, 怔, 口, 呆 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.