戢
[jí]
kiềm chế; tập hợp; tích trữ
Chữ 戢 đọc là jí, nghĩa là kiềm chế; tập hợp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jí]
kiềm chế; tập hợp; tích trữ
戢 (jí) nghĩa là kiềm chế; tập hợp.
Viết lần lượt từng nét của chữ 戢 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.