揄
[yú]
kéo ra; để cho treo
Chữ 揄 đọc là yú, nghĩa là kéo ra; để cho treo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yú]
kéo ra; để cho treo
揄 (yú) nghĩa là kéo ra; để cho treo.
Viết lần lượt từng nét của chữ 揄 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 扶揄 (fú yú) – đưa lên cao; 揄扬 (yú yáng) – khen ngợi; 揄袂 (yú mèi) – đi bộ với tay đặt trong ống tay áo; 揶揄 (yé yú) – chế nhạo.