扳动
[bān dòng] [扳 动]
kéo ra; kéo cần gạt
他用力扳动机器的开关。
tā yòng lì bān dòng jī qì de kāi guān.Anh ấy dùng lực gạt công tắc của máy móc.
扳动 đọc là bān dòng, nghĩa là kéo ra; kéo cần gạt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bān dòng] [扳 动]
kéo ra; kéo cần gạt
他用力扳动机器的开关。
tā yòng lì bān dòng jī qì de kāi guān.Anh ấy dùng lực gạt công tắc của máy móc.
扳动 (bān dòng) nghĩa là kéo ra; kéo cần gạt.
Viết lần lượt từng chữ 扳, 动 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.