Chữ 擢 đọc là zhuó, nghĩa là kéo ra; lựa chọn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
擢
[zhuó]
kéo ra; lựa chọn; thăng chức
Hỏi đáp về chữ 擢
擢 nghĩa là gì?
擢 (zhuó) nghĩa là kéo ra; lựa chọn.
Cách viết chữ 擢 như thế nào?
Viết lần lượt từng nét của chữ 擢 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Chữ 擢 có những từ ghép nào?
Thường gặp: 拔擢 (bá zhuó) – chọn người giỏi để thăng chức; 擢升 (zhuó shēng) – thăng chức (cho ai đó); 擢第 (zhuó dì) – vượt qua kỳ thi công chức (thời Trung Quốc phong kiến); 擢发难数 (zhuó fà nán shǔ) – nghĩa đen: khó đếm như tóc bị nhổ từ đầu (thành ngữ).