揄扬
[yú yáng] [揄 扬]
khen ngợi; tán dương; quảng bá
揄扬 đọc là yú yáng, nghĩa là khen ngợi; tán dương. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
揄扬 (yú yáng) nghĩa là khen ngợi; tán dương.
Viết lần lượt từng chữ 揄, 扬 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.