得意扬扬【得意揚揚】
[dé yì yáng yáng] [得 意 扬 扬]
biến thể của 得意洋洋 (dé yì yáng yáng)
形容十分满足且神气十足的样子。
赢了比赛后,他得意扬扬地向大家挥手。
yíng le bǐ sài hòu, tā dé yì yáng yáng dì xiàng dà jiā huī shǒu.Sau khi thắng trận đấu, cậu ấy đắc ý vẫy tay chào mọi người.
得意扬扬 đọc là dé yì yáng yáng, nghĩa là biến thể của 得意洋洋 (dé yì yáng yáng). Nằm trong danh sách từ vựng HSK 7. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dé yì yáng yáng] [得 意 扬 扬]
biến thể của 得意洋洋 (dé yì yáng yáng)
形容十分满足且神气十足的样子。
赢了比赛后,他得意扬扬地向大家挥手。
yíng le bǐ sài hòu, tā dé yì yáng yáng dì xiàng dà jiā huī shǒu.Sau khi thắng trận đấu, cậu ấy đắc ý vẫy tay chào mọi người.
得意扬扬 (dé yì yáng yáng) nghĩa là biến thể của 得意洋洋 (dé yì yáng yáng). Đây là từ thuộc HSK 7.
Viết lần lượt từng chữ 得, 意, 扬, 扬 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.