XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

Chữ 瞩 đọc là zhǔ, nghĩa là nhìn chăm chú; nhìn chằm chằm. Thuộc bộ Mục 目. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

瞩

[zhǔ]

nhìn chăm chú; nhìn chằm chằm

奥运会开幕式是一场举世瞩目的盛典。

ào yùn huì kāi mù shì shì yì chǎng jǔ shì zhǔ mù de shèng diǎn.

Lễ khai mạc Thế vận hội là một đại lễ thu hút sự chú ý của toàn thế giới.

中国航天事业取得了举世瞩目的突破。

zhōng guó háng tiān shì yè qǔ dé le jǔ shì zhǔ mù de tū pò.

Ngành hàng không vũ trụ Trung Quốc đã đạt được những đột phá khiến cả thế giới chú ý.

新政策一经公布,立刻成为瞩目的焦点。

xīn zhèng cè yì jīng gōng bù, lì kè chéng wéi zhǔ mù dì jiāo diǎn.

Chính sách mới vừa công bố lập tức trở thành tâm điểm được chú ý.

Hỏi đáp về chữ 瞩

瞩 nghĩa là gì?

瞩 (zhǔ) nghĩa là nhìn chăm chú; nhìn chằm chằm.

Cách viết chữ 瞩 như thế nào?

Viết lần lượt từng nét của chữ 瞩 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này. Chữ 瞩 thuộc bộ Mục (目).

Chữ 瞩 có những từ ghép nào?

Thường gặp: 举世瞩目 (jǔ shì zhǔ mù) – nhận được sự chú ý toàn thế giới; 瞩目 (zhǔ mù) – tập trung chú ý vào; 瞩望 (zhǔ wàng) – mong đợi; 高瞻远瞩 (gāo zhān yuǎn zhǔ) – đứng cao và nhìn xa (thành ngữ).