高瞻远瞩
[gāo zhān yuǎn zhǔ] [高 瞻 远 瞩]
đứng cao và nhìn xa (thành ngữ); tầm nhìn dài hạn và rộng; nhìn xa trông rộng
高瞻远瞩 đọc là gāo zhān yuǎn zhǔ, nghĩa là đứng cao và nhìn xa (thành ngữ); tầm nhìn dài hạn và rộng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gāo zhān yuǎn zhǔ] [高 瞻 远 瞩]
đứng cao và nhìn xa (thành ngữ); tầm nhìn dài hạn và rộng; nhìn xa trông rộng
高瞻远瞩 (gāo zhān yuǎn zhǔ) nghĩa là đứng cao và nhìn xa (thành ngữ); tầm nhìn dài hạn và rộng.
Viết lần lượt từng chữ 高, 瞻, 远, 瞩 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.