XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

注视 đọc là zhù shì, nghĩa là nhìn chăm chú; theo dõi sát sao. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

HSK 5

注视

[zhù shì] [注 视]

nhìn chăm chú; theo dõi sát sao; nhìn chằm chằm

目光集中地看;紧盯不放

他紧紧地注视着前面的路况。

tā jǐn jǐn dì zhù shì zhe qián miàn de lù kuàng.

Anh ấy nhìn chăm chú vào tình hình giao thông phía trước.

司机聚精会神地注视着前方的路况。

sī jī jù jīng huì shén dì zhù shì zhe qián fāng de lù kuàng.

Tài xế tập trung cao độ quan sát tình hình giao thông phía trước.

她用火辣辣的目光注视着台上的歌手。

tā yòng huǒ là là de mù guāng zhù shì zhe tái shàng de gē shǒu.

Cô ấy nhìn người ca sĩ trên sân khấu với ánh mắt nồng cháy.

Hỏi đáp về từ 注视

注视 nghĩa là gì?

注视 (zhù shì) nghĩa là nhìn chăm chú; theo dõi sát sao. Đây là từ thuộc HSK 5.

Cách viết 注视 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 注, 视 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 注视?

Thường gặp: 密切注视 (mì qiè zhù shì) – theo dõi sát sao; 首次注视时间 (shǒu cì zhù shì shí jiān) – thời gian cố định mắt đầu tiên.