舺
[xiá]
thuyền; tiếng Đài Loan đọc là [jiǎ]
Chữ 舺 đọc là xiá, nghĩa là thuyền; tiếng Đài Loan đọc là [jiǎ]. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xiá]
thuyền; tiếng Đài Loan đọc là [jiǎ]
舺 (xiá) nghĩa là thuyền; tiếng Đài Loan đọc là [jiǎ].
Viết lần lượt từng nét của chữ 舺 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 艋舺 (měng jiǎ) – Mengjia (cũng viết Monga, Monka hoặc Bangka), tên trước thời kỳ Nhật….