XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Ngữ pháp › (一)点儿 — một chút, một ít

(一)点儿 — một chút, một ít

(一)点儿 biểu thị số lượng hoặc mức độ nhỏ. 一 thường được lược bỏ trong khẩu ngữ, nghĩa cơ bản không đổi.

HSK 1(一)点儿((yī) diǎnr)

Giới thiệu

(一)点儿((yī) diǎnr)nghĩa là “một chút, một ít”. Mẫu này thường dùng khi nói về một lượng nhỏ của người hoặc vật, hoặc khi muốn mức độ của một đặc điểm thay đổi nhẹ. Trong lời nói hằng ngày, 一(yī)thường được bỏ đi; 点儿(diǎnr)vẫn giữ nguyên ý nghĩa.

Công thức

S + V + (一)点儿 + N

S + Adj + (一)点儿

Với động từ, (一)点儿 đứng sau động từ, trước danh từ: 买点儿书(mǎi diǎnr shū). Không đặt 点儿 trước động từ trong mẫu chỉ số lượng này.

Với tính từ, (一)点儿 đứng sau tính từ: 冷点儿(lěng diǎnr). Cách dùng này biểu thị mức độ hơn một chút hoặc đề nghị thay đổi nhẹ. 吧(ba)và 吗(ma)có thể làm lời đề nghị mềm hơn.

Lỗi thường gặp

Người Việt dễ đặt “một chút” trước động từ theo trật tự tiếng Việt. Tiếng Trung dùng động từ trước: 买点儿书, không đảo 点儿 lên trước 买. Một lỗi khác là cho rằng 一点儿 và 点儿 khác nghĩa. Trong khẩu ngữ, hai dạng thường thay thế được; dạng có 一 đầy đủ hơn, dạng không có 一 tự nhiên và gọn hơn.

Sau động từ: số lượng nhỏ

Công thức: S + V + (一)点儿 + N. Dùng khi hành động liên quan đến một lượng nhỏ của danh từ. (一)点儿 phải đứng sau động từ và trước danh từ. Dùng được với 买(mǎi), 吃(chī), 写(xiě). Không đặt 点儿 trước động từ trong cấu trúc này.

Sau tính từ: mức độ thay đổi nhẹ

Công thức: S + Adj + (一)点儿. Dùng khi mức độ cao hơn hoặc thấp hơn một chút, hoặc khi đề nghị điều chỉnh nhẹ. Có thể thêm 吧(ba)để đề nghị, thêm 吗(ma)để hỏi. Không đặt danh từ trực tiếp sau 点儿 nếu 点儿 đang bổ nghĩa mức độ của tính từ.

Lược bỏ 一 trong khẩu ngữ

Cả V + 一点儿 + N và V + 点儿 + N đều đúng. Tương tự, tính từ có thể đi với 一点儿 hoặc 点儿. 一(yī)thường được lược bỏ trong lời nói; nghĩa “một chút” không đổi. Không lược bỏ 点儿 vì đây là thành phần chính biểu thị lượng hoặc mức độ nhỏ.

Ví dụ

Nghe tất cả ví dụlượt 1/6

Bài học dùng chủ điểm này (3)

Gọi nước ở quán · (一)点儿

HSK 1 — Làm quen · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Mệt mỏi và uống chút nước · (一)点儿

HSK 1 — Làm quen · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Nhờ nói chậm một chút · (一)点儿

HSK 1 — Làm quen · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING