Bài này thuộc khoá HSK 1 — Làm quen, được gợi ý ở đây vì có luyện chủ điểm (一)点儿 — một chút, một ít.

Mệt mỏi và uống chút nước · (一)点儿
Luyện cụm từ (一)点儿 qua tình huống quan tâm bạn mệt và mời uống ít nước.
Feeling tired and having a little waterLISTENING12 phút+15 XP14 thoại · 8 từ · 2 bài tập
Giới thiệu
Trong phòng tự học, Cao Tiểu Minh thấy Tiểu Mỹ mệt nên hỏi thăm, đưa nước và đề nghị nghỉ ngơi. Phân biệt 有点儿累 (hơi mệt) với 喝一点儿水 (uống chút nước).
Công thức: S + 有点儿 + tính từ; S + động từ + 一点儿 + danh từ.
(一)点儿 — một chút, một ít
(一)点儿((yī) diǎnr)HSK13 quy tắc
(一)点儿 biểu thị số lượng hoặc mức độ nhỏ. 一 thường được lược bỏ trong khẩu ngữ, nghĩa cơ bản không đổi.
biến thể er hoá của 一点 (yī diǎn)
bây giờ; hiện tại; lúc này
gì?; điều gì đó; bất kỳ điều gì
hôm nay; thời điểm hiện tại; bây giờ
như thế nào?; thế nào?; ra sao?
Tiểu Mỹ thấy thế nào và muốn làm gì?