Bài này thuộc khoá HSK 1 — Làm quen, được gợi ý ở đây vì có luyện chủ điểm (一)点儿 — một chút, một ít.

Nhờ nói chậm một chút · (一)点儿
Luyện cụm từ (一)点儿 qua tình huống du học sinh nhờ giáo viên nói chậm lại khi giảng bài.
Asking to Speak a Bit SlowerLISTENING12 phút+15 XP14 thoại · 9 từ · 2 bài tập
Giới thiệu
Cụm từ 一点儿 đứng sau tính từ để biểu thị mức độ nhẹ hoặc làm dịu lời yêu cầu. Khi giáo viên nói quá nhanh, bạn có thể dùng mẫu câu nhờ nói chậm lại.
S + 可以 + [说] + 慢一点儿 + 吗?
(一)点儿 — một chút, một ít
(一)点儿((yī) diǎnr)HSK13 quy tắc
(一)点儿 biểu thị số lượng hoặc mức độ nhỏ. 一 thường được lược bỏ trong khẩu ngữ, nghĩa cơ bản không đổi.
biến thể er hoá của 一点 (yī diǎn)
giáo viên; lượng từ: 个 (gè), 位 (wèi)
bây giờ; hiện tại; lúc này
chúng tôi; chúng ta; bản thân chúng ta; của chúng tôi
ở đâu?; bất cứ đâu; nơi nào đó; (dùng trong câu hỏi tu từ) làm sao có thể ...?; làm sao có thể ... được?
Đại Vệ muốn thầy giáo làm gì?
Tình hình của Đại Vệ hiện tại như thế nào?