Phó từ và tính từ: 差不多 (xấp xỉ, gần như)
差不多 biểu thị sự tương đương, xấp xỉ về số lượng, mức độ hoặc tiến độ công việc.
Trong tiếng Trung, 差不多 (chà bù duō) vừa là phó từ vừa là tính từ, dùng để ước lượng số lượng hoặc mức độ gần bằng nhau, không tuyệt đối.
Công thức
- Đứng trước số lượng:
差不多 + Số lượng từ(khoảng chừng, xấp xỉ) - Đứng trước hình dung từ/vị ngữ:
S + 差不多 + Adj / Cụm vị ngữ(mức độ gần như nhau) - Dùng độc lập cuối câu/cụm ngắn:
差不多了(gần xong rồi, tạm ổn rồi)
Lỗi thường gặp của người Việt
- Nhầm lẫn giữa 差不多 và 几乎: 差不多 dùng được làm vị ngữ độc lập (như 两人差不多, 差不多了), còn 几乎 chỉ làm phó từ bổ nghĩa cho động từ/tính từ, không đứng một mình làm vị ngữ.
Ước lượng số lượng
Đặt trước ngữ số lượng biểu thị con số xấp xỉ.
Công thức: 差不多 + Số lượng từ
Ước lượng mức độ tương đồng
Đặt trước tính từ biểu thị mức độ gần bằng nhau giữa hai đối tượng.
Công thức: A 和 B + 差不多 + Adj hoặc A 和 B 差不多
Biểu thị tiến độ hoàn thành
Đứng trước động từ hoặc làm vị ngữ độc lập biểu thị việc gần xong.
Công thức: Động từ + 差不多了 hoặc 差不多 + Động từ + Xong/Hết
Ví dụ
Bài học dùng chủ điểm này (5)
Tìm thuê phòng trọ gần trường · 差不多
HSK 3 — Diễn đạt trôi chảy · Ngữ pháp & luyện nghe
Ngân sách du lịch · 差不多
HSK 3 — Diễn đạt trôi chảy · Ngữ pháp & luyện nghe
Phỏng vấn câu lạc bộ âm nhạc · 差不多
HSK 4 — Tiến bộ rõ rệt · Ngữ pháp & luyện nghe
Bàn giao nội thất phòng trọ mới thuê · 差不多
HSK 4 — Tiến bộ rõ rệt · Ngữ pháp & luyện nghe
Phân công trực nhật phòng trọ · 差不多
HSK 4 — Tiến bộ rõ rệt · Ngữ pháp & luyện nghe