Bài này thuộc khoá HSK 3 — Diễn đạt trôi chảy, được gợi ý ở đây vì có luyện chủ điểm Phó từ và tính từ: 差不多 (xấp xỉ, gần như).

Ngân sách du lịch · 差不多
Luyện tính toán chi phí du lịch gần đúng
Travel budgetLISTENING12 phút+15 XP12 thoại · 11 từ · 2 bài tập
Giới thiệu
Từ 差不多 dùng biểu thị xấp xỉ, gần bằng hoặc suýt soát.
Cấu trúc thường gặp:
差不多 + Số lượng / Tính từ: xấp xỉ, gần như...- Đứng độc lập / làm vị ngữ:
差不多 (吧): tương đương, tàm tạm, gần như nhau.
Phó từ và tính từ: 差不多 (xấp xỉ, gần như)
差不多HSK33 quy tắc
差不多 biểu thị sự tương đương, xấp xỉ về số lượng, mức độ hoặc tiến độ công việc.
chi phí; kinh phí; số tiền cần trả
du lịch; hành trình; chuyến đi; lượng từ: 趟 (tàng), 次 (cì)
nhiều; khá nhiều; không ít
kết nối; giao thông; vận tải
Theo Tiểu Mỹ, cần tính thêm khoản chi phí nào?
Hai người cuối cùng quyết định chuẩn bị bao nhiêu tiền cho chuyến đi?