XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Ngữ pháp › Nếu… thì… với 要是…就…

Nếu… thì… với 要是…就…

Cấu trúc 要是…就… nêu điều kiện giả định và kết quả tương ứng. Mẫu này thường gặp trong hội thoại đời thường.

HSK 3要是…就…

Giới thiệu

要是…就… diễn đạt quan hệ “nếu… thì…”. 要是 mở đầu vế điều kiện; 就 đánh dấu kết quả xuất hiện khi điều kiện đó được thỏa mãn. So với 如果, 要是 mang sắc thái khẩu ngữ rõ hơn, thích hợp trong hội thoại lớp học, gia đình, đi lại hoặc mua sắm.

Công thức

要是 + điều kiện giả định,(S) + 就 + động từ/tính từ + …

要是 + S + không/chưa thực hiện hành động,S + 就 + kết quả

Điều kiện có thể chưa xảy ra: người nói chỉ dự đoán một khả năng trong hiện tại hoặc tương lai. Điều kiện cũng có thể trái với thực tế, nhất là khi câu nhắc đến thời gian đã qua và kết quả không thành hiện thực.

就 phải đặt trong vế kết quả, ngay trước động từ hoặc tính từ trung tâm. Không đặt 就 ở đầu toàn câu trước 要是. Chủ ngữ của hai vế có thể giống hoặc khác nhau. Khi chủ ngữ vế kết quả xuất hiện, trật tự tự nhiên là (S) + 就 + động từ/tính từ, không phải 就 + S + động từ/tính từ.

Lỗi thường gặp

Người Việt thường bỏ 就 vì cho rằng từ “thì” có thể lược như trong tiếng Việt. Trong bài này nên giữ 就 để quan hệ điều kiện–kết quả rõ ràng. Lỗi khác là đặt 就 trước chủ ngữ vế kết quả hoặc dùng 要是 cho một sự việc chắc chắn, không mang ý điều kiện. Khi đưa ra lời khuyên, có thể thêm 吧 ở cuối vế kết quả.

Cấu trúc điều kiện cơ bản

Công thức: 要是 + điều kiện,(S) + 就 + kết quả. Dùng khi kết quả phụ thuộc vào một điều kiện. Cả 要是 và 就 nên được giữ trong mẫu luyện tập cơ bản.

Sắc thái khẩu ngữ

要是 mang sắc thái khẩu ngữ hơn 如果, thường dùng trong hội thoại đời thường. Không cần dùng mẫu này khi chỉ kể hai sự việc nối tiếp, không có quan hệ điều kiện.

Vị trí của 就

Công thức vế sau: (S) + 就 + động từ/tính từ + …. 就 đứng ngay trước động từ hoặc tính từ trung tâm; không đứng đầu toàn câu, không đặt trước chủ ngữ đã nêu ở vế kết quả.

Điều kiện chưa xảy ra

Dùng 要是…就… để nói một khả năng chưa xảy ra trong hiện tại hoặc tương lai. Vế kết quả có thể là dự đoán, lựa chọn hoặc lời khuyên; lời khuyên thường kết thúc bằng 吧.

Điều kiện trái với thực tế

Điều kiện có thể nói về một khả năng ngược với việc đã xảy ra. Ngữ cảnh thời gian quá khứ giúp người nghe hiểu rằng điều kiện và kết quả chỉ là giả định, không phải sự thật.

Ví dụ

Nghe tất cả ví dụlượt 1/5

Bài học dùng chủ điểm này (4)

Nếu trời đẹp thì đi picnic · 要是…就…

HSK 3 — Diễn đạt trôi chảy · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Nếu cần giúp thì cứ gọi · 要是…就…

HSK 3 — Diễn đạt trôi chảy · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Nếu thi tốt thì được thưởng · 要是…就…

HSK 3 — Diễn đạt trôi chảy · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Chuyến đi cuối tuần · 要是…就…

HSK 3 — Diễn đạt trôi chảy · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING