Bài này thuộc khoá HSK 3 — Diễn đạt trôi chảy, được gợi ý ở đây vì có luyện chủ điểm Nếu… thì… với 要是…就….

Nếu thi tốt thì được thưởng · 要是…就…
Luyện 要是…就… qua lời hứa thưởng nếu thi tốt.
要是…就… — if...then...LISTENING12 phút+15 XP14 thoại · 12 từ · 2 bài tập
Giới thiệu
要是…就… (Nếu… thì…)
Dùng để nói về điều kiện và kết quả: nếu điều kiện xảy ra, thì kết quả theo sau.
要是 + [điều kiện] + 就 + [kết quả]
Ví dụ: 要是你努力,就能成功。(Nếu bạn cố gắng, thì sẽ thành công.)
Nếu… thì… với 要是…就…
要是…就…HSK35 quy tắc
Cấu trúc 要是…就… nêu điều kiện giả định và kết quả tương ứng. Mẫu này thường gặp trong hội thoại đời thường.
tin tức; thông tin; lượng từ: 条 (tiáo)
tốt; cẩn thận; đẹp đẽ; đúng mực
thành công; sự thành công; thành công; có kết quả tốt
nỗ lực; cố gắng; phấn đấu; chăm chỉ; tận tụy
không được; không thể chấp nhận; không tốt
chỉ có thể; buộc phải làm gì đó; không có lựa chọn nào khác
thêm dầu; đổ xăng; tiếp nhiên liệu; tăng tốc; đạp ga; (nghĩa bóng) nỗ lực thêm; cổ vũ ai đó
Thầy Vương nói gì với Tiểu Mỹ?
Khi Tiểu Mỹ xin gợi ý về phần thưởng, thầy Vương trả lời thế nào?