Phó từ 一直 (yīzhí) — Luôn luôn, liên tục
Phó từ 一直 (yīzhí) biểu thị hành động hoặc trạng thái diễn ra liên tục, kéo dài không ngừng nghỉ từ một thời điểm trong quá khứ tới hiện tại hoặc tương lai.
Trong tiếng Trung, phó từ 一直 (yīzhí) dùng trước động từ hoặc tính từ nhằm nhấn mạnh tính liên tục, không ngắt quãng của hành động hoặc trạng thái.
Công thức cơ bản
S + 一直 + V / Adj
- Biểu thị hành động kéo dài liên tục:
S + 一直 + V (+ O) - Biểu thị trạng thái giữ nguyên không đổi:
S + 一直 + (很) + Adj
Lỗi người Việt thường gặp
Người học tiếng Việt dễ nhầm 一直 với 总是 (zǒngshì). Cả hai đều dịch là "luôn/luôn luôn", nhưng:
- 一直: Nhấn mạnh tính kéo dài liên tục, không đứt đoạn theo dòng thời gian (ví dụ: mưa suốt cả buổi sáng, ở yên một chỗ suốt 3 năm).
- 总是: Nhấn mạnh tần suất lặp lại nhiều lần, giữa các lần có khoảng ngắt quãng (ví dụ: luôn đi làm muộn mỗi ngày).
Biểu thị hành động diễn ra liên tục không gián đoạn
Công thức: S + 一直 + (在) + V (+ O)
Dùng khi hành động được duy trì suốt một khoảng thời gian, không có khoảng dừng.
Biểu thị trạng thái/tính chất duy trì không thay đổi
Công thức: S + 一直 + (很) + Adj
Dùng với hình dung từ (tính từ) để nói về trạng thái kéo dài ổn định qua thời gian.
Biểu thị thái độ, tâm lý duy trì nhất quán
Công thức: S + 一直 + 喜欢 / 想 + O
Diễn tả tình cảm, sở thích hoặc dự định được giữ vững từ trước tới nay.
Phân biệt 一直 và 总是
Không dùng 一直 cho hành động lặp đi lặp lại có gián đoạn theo từng lần riêng biệt (khi đó phải dùng 总是).
Ví dụ
Bài học dùng chủ điểm này (4)
Chờ kiện hàng mua trên mạng · 一直
HSK 3 — Diễn đạt trôi chảy · Ngữ pháp & luyện nghe
Kiên trì tập bơi mùa hè · 一直
HSK 3 — Diễn đạt trôi chảy · Ngữ pháp & luyện nghe
Luyện tập cầu lông trước giải đấu · 一直
HSK 3 — Diễn đạt trôi chảy · Ngữ pháp & luyện nghe
Luyện hát tiếng Trung · 一直
HSK 3 — Diễn đạt trôi chảy · Ngữ pháp & luyện nghe