Bài này thuộc khoá HSK 3 — Diễn đạt trôi chảy, được gợi ý ở đây vì có luyện chủ điểm Phó từ 一直 (yīzhí) — Luôn luôn, liên tục.
Luyện hát tiếng Trung · 一直
Đại Vệ liên tục luyện bài hát tiếng Trung cho cuộc thi, Cao Tiểu Minh giúp sửa phát âm.
Practicing Chinese songLISTENING12 phút+15 XP16 thoại · 12 từ · 2 bài tập
Nghe cả đoạnlượt 1/16
Giới thiệu
Trong tiếng Trung, phó từ 一直 (yìzhí) được dùng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái diễn ra liên tục, không ngừng nghỉ trong một khoảng thời gian.
Cấu trúc: Chủ ngữ + 一直 + Động từ / Tính từ
Phó từ 一直 (yīzhí) — Luôn luôn, liên tục
副词“一直”HSK34 quy tắc
Phó từ 一直 (yīzhí) biểu thị hành động hoặc trạng thái diễn ra liên tục, kéo dài không ngừng nghỉ từ một thời điểm trong quá khứ tới hiện tại hoặc tương lai.
比赛bǐ sài
VERB
cuộc thi (thể thao, v.v.); trận đấu; lượng từ: 场 (chǎng), 次 (cì)
“明天学校有足球比赛。”
需要xū yào
VERB
cần; muốn; yêu cầu; đòi hỏi; nhu cầu
“你生病了,需要多喝水。”
注意zhù yì
VERB
chú ý đến; quan tâm đến
“开车要注意安全。”
一直yī zhí
ADV
thẳng (theo đường thẳng); liên tục; luôn luôn; suốt