Bài này thuộc khoá HSK 3 — Diễn đạt trôi chảy, được gợi ý ở đây vì có luyện chủ điểm Phó từ 一直 (yīzhí) — Luôn luôn, liên tục.
Luyện tập cầu lông trước giải đấu · 一直
Luyện phó từ 一直 qua việc trao đổi về quá trình kiên trì tập luyện thể thao.
Badminton Training Before a TournamentLISTENING12 phút+15 XP14 thoại · 12 từ · 2 bài tập
Nghe cả đoạnlượt 1/14
Giới thiệu
Học cách dùng phó từ 一直 biểu thị hành động hoặc trạng thái diễn ra liên tục không ngắt quãng.
Công thức: S + 一直 + V / Tính từ hoặc S + 一直 + 练到 / 走到... + Mốc thời gian/địa điểm.
Phó từ 一直 (yīzhí) — Luôn luôn, liên tục
副词“一直”HSK34 quy tắc
Phó từ 一直 (yīzhí) biểu thị hành động hoặc trạng thái diễn ra liên tục, kéo dài không ngừng nghỉ từ một thời điểm trong quá khứ tới hiện tại hoặc tương lai.
坚持jiān chí
VERB
kiên trì; khăng khăng; nhất định
“他每天坚持跑步。”
比赛bǐ sài
VERB
cuộc thi (thể thao, v.v.); trận đấu; lượng từ: 场 (chǎng), 次 (cì)
“明天学校有足球比赛。”
为了wèi le
PREP
để; nhằm mục đích; để mà
“为了健康,他每天跑步。”
总是zǒng shì
ADV
luôn luôn
“他总是第一个来教室。”
进步jìn bù
VERB
tiến bộ; cải thiện; cải thiện; tiến bộ; lượng từ: 个 (gè)
“他的汉语进步很大。”
一直yī zhí
ADV
thẳng (theo đường thẳng); liên tục; luôn luôn; suốt