XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Ngữ pháp › 越…越… — Càng… càng…

越…越… — Càng… càng…

Cấu trúc 越…越… diễn tả hai thay đổi có quan hệ tương ứng: mức độ của vế đầu càng tăng, mức độ hoặc kết quả ở vế sau càng tăng. Hai vế trong bài này dùng cùng một chủ ngữ.

HSK 3越…越…

Cấu trúc 越…越… dùng để diễn tả quan hệ “càng… càng…”. Vế thứ nhất nêu hành động hoặc tính chất thay đổi; vế thứ hai nêu kết quả thay đổi tương ứng. Trong mẫu cơ bản của bài, hai vế có cùng một chủ ngữ, vì vậy thường không lặp lại chủ ngữ ở vế sau.

Công thức lõi:

S + 越 + V/Adj1 + 越 + V/Adj2

Khi vế đầu là động từ, có thể dùng mẫu:

S + 越 + V + 越 + Adj

Ví dụ về ý nghĩa: một người học nhiều hơn thì càng thích tiếng Trung; một người nghe nhiều hơn thì càng nghe thấy rõ. Trọng tâm không phải hai hành động xảy ra lần lượt, mà là mức độ của hai điều cùng thay đổi theo quan hệ tương ứng.

Cần phân biệt 越…越… với 越来越. 越…越… có hai vế và biểu thị mối tương quan giữa hai điều. 越来越 chỉ nói một tính chất tăng dần theo thời gian, không nêu điều kiện tương ứng ở vế đầu.

Lỗi người Việt thường gặp: thêm lại chủ ngữ sau chữ 越 thứ hai; chỉ viết một vế; hiểu vế đầu là hành động hoàn thành; đặt 不 trước 越 để phủ định toàn cấu trúc. Trong bài này, giữ đúng hai chữ 越, cùng một chủ ngữ, quan hệ tăng tương ứng.

Hai vế cùng một chủ ngữ

Công thức: S + 越 + V/Adj1 + 越 + V/Adj2.

Chủ ngữ đứng trước chữ 越 thứ nhất, đồng thời chi phối cả hai vế. Không cần lặp lại chủ ngữ sau chữ 越 thứ hai. Dùng khi cùng một người hoặc sự vật có hai thay đổi liên hệ với nhau. Không dùng mẫu này nếu hai vế nói về hai chủ thể độc lập.

Hai mức độ tăng tương ứng

Vế đầu nêu điều kiện thay đổi; vế sau nêu kết quả thay đổi theo. Ý nghĩa cơ bản: mức độ ở vế đầu càng tăng thì mức độ ở vế sau cũng càng tăng. Cấu trúc không chỉ diễn tả thứ tự trước–sau. Không dùng 了 để biến vế đầu thành một hành động đã hoàn thành.

Dạng 越V越Adj hoặc 越V越V

Công thức: S + 越 + V + 越 + Adj hoặc S + 越 + V1 + 越 + V2.

Vế đầu có thể là động từ như 学习、写、听. Vế sau có thể là tính chất, khả năng hoặc hành động tăng theo. Không bỏ chữ 越 thứ hai; nếu chỉ có một chữ 越, cấu trúc tương quan chưa hoàn chỉnh.

Phân biệt 越…越… và 越来越

越…越… gồm hai vế: điều A tăng + điều B tăng. 越来越 chỉ nêu một tính chất tăng dần theo thời gian. Khi cần chỉ rõ “càng học càng thích”, dùng 越…越…. Khi chỉ muốn nói một tính chất ngày càng tăng mà không nêu điều kiện, mới dùng 越来越.

Ví dụ

Nghe tất cả ví dụlượt 1/6

Bài học dùng chủ điểm này (6)

Càng học càng thích · 越…越…

HSK 3 — Diễn đạt trôi chảy · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Càng chạy càng khoẻ · 越…越…

HSK 3 — Diễn đạt trôi chảy · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Giá càng ngày càng đắt · 越…越…

HSK 3 — Diễn đạt trôi chảy · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Thử món lẩu cay Tứ Xuyên · 越…越…

HSK 3 — Diễn đạt trôi chảy · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Tự tin học tiếng Trung · 越…越…

HSK 3 — Diễn đạt trôi chảy · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Tạo video ngắn đăng mạng xã hội · 越…越…

HSK 3 — Diễn đạt trôi chảy · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING