Cấu trúc ……之一: Một trong những…
Dùng 之一 đặt cuối cụm danh từ để chỉ một cá thể thuộc một nhóm tập hợp, mang sắc thái trang trọng hơn 是……中的一个.
Cấu trúc ……之一 biểu thị một đối tượng thuộc về một nhóm số nhiều, không mang tính duy nhất.
Công thức cơ bản:
Chủ ngữ + 是 + [Cụm danh từ biểu thị nhóm số nhiều] + 之一
Công thức mở rộng so sánh nhất:
Chủ ngữ + 是 + 最 + Tính từ + 的 + Danh từ + 之一
Người học tiếng Việt thường mắc lỗi đảo trật tự từ theo lối dịch thuận: nói 之一 + Danh từ, trong khi tiếng Hán bắt buộc đặt 之一 ở cuối cụm danh từ tập hợp. Cấu trúc này trang trọng hơn khẩu ngữ ……中的一个.
Vị trí cuối cụm danh từ tập hợp
Công thức: Danh từ nhóm + 之一. Cụm đứng trước 之一 bắt buộc mang ý nghĩa số nhiều hoặc nhóm đối tượng. Không đặt 之一 lên trước danh từ.
Kết hợp dạng so sánh nhất (最)
Công thức: S + 是 + 最 + Adj + 的 + N + 之一. Dùng biểu thị đối tượng nằm trong nhóm nổi bật nhất, tránh khẳng định tuyệt đối duy nhất.
Sắc thái trang trọng so với khẩu ngữ
……之一 mang tính viết và trang trọng hơn khẩu ngữ ……中的一个. Không lặp lại cả hai hình thức trong cùng một câu.
Ví dụ
Bài học dùng chủ điểm này (4)
Chọn điểm du lịch nổi tiếng · ……之一
HSK 4 — Tiến bộ rõ rệt · Ngữ pháp & luyện nghe
Nhà thông minh là một trong những tiện ích hiện đại · ……之一
HSK 4 — Tiến bộ rõ rệt · Ngữ pháp & luyện nghe
Trải nghiệm châm cứu đông y · ……之一
HSK 5 — Diễn đạt đa dạng · Ngữ pháp & luyện nghe
Một trong những vị thuốc thanh nhiệt phổ biến · ……之一
HSK 5 — Diễn đạt đa dạng · Ngữ pháp & luyện nghe
