XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Ngữ pháp › Cấu trúc tăng tiến 不但…而且…

Cấu trúc tăng tiến 不但…而且…

Cấu trúc biểu thị quan hệ tăng tiến 'không những... mà còn...', dùng nối hai vế câu với mức độ hoặc phạm vi vế sau cao hơn vế trước.

HSK 5不但……而且……

Cấu trúc 不但……而且…… dùng để nối hai vế câu biểu thị quan hệ tăng tiến (vế sau bổ sung hoặc nâng cao hơn vế trước).

Công thức tổng quát

  • Cùng chủ ngữ: S + 不但 + VP1,而且 + (还/也) + VP2
  • Khác chủ ngữ: 不但 + S1 + VP1,而且 + S2 + (也) + VP2

Lỗi thường gặp của người Việt

  • Đặt 不但 sai vị trí khi hai vế khác chủ ngữ (đặt sau S1 thay vì trước S1).
  • Nhầm lẫn giữa quan hệ tăng tiến và liệt kê ngang hàng (和, 也).

Ý nghĩa tăng tiến vế hai

VP2 phải có mức độ cao hơn hoặc bổ sung mạnh hơn VP1.

Công thức: S + 不且/不但 + VP1,而且 + 还/也 + VP2

Vị trí của 不但 theo chủ ngữ

Cùng chủ ngữ: S + 不但...

Khác chủ ngữ: 不但 + S1...,而且 + S2...

Đi kèm Phó từ 还 hoặc 也

Phía sau 而且 thường thêm 还 hoặc 也 để câu tự nhiên và nhấn mạnh quan hệ tăng tiến.

Ví dụ

Nghe tất cả ví dụlượt 1/5

Bài học dùng chủ điểm này (6)

Ứng viên xuất sắc · 不但…而且…

HSK 5 — Diễn đạt đa dạng · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Bản chất của thể thao điện tử chuyên nghiệp · 不但……而且……

HSK 5 — Diễn đạt đa dạng · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Ứng dụng AI biên dịch hồ sơ pháp lý · 不但……而且……

HSK 5 — Diễn đạt đa dạng · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Tổng kết đợt cứu trợ thiên tai · 不但……而且……

HSK 5 — Diễn đạt đa dạng · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Công năng của dự án đô thị bọt biển · 不但…而且…

HSK 5 — Diễn đạt đa dạng · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Nguy cơ kiệt sức nghề nghiệp của nhân viên công tác xã hội · 不但…而且…

HSK 5 — Diễn đạt đa dạng · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING