Cấu trúc tăng tiến 不但…而且…
Cấu trúc biểu thị quan hệ tăng tiến 'không những... mà còn...', dùng nối hai vế câu với mức độ hoặc phạm vi vế sau cao hơn vế trước.
Cấu trúc 不但……而且…… dùng để nối hai vế câu biểu thị quan hệ tăng tiến (vế sau bổ sung hoặc nâng cao hơn vế trước).
Công thức tổng quát
- Cùng chủ ngữ:
S + 不但 + VP1,而且 + (还/也) + VP2 - Khác chủ ngữ:
不但 + S1 + VP1,而且 + S2 + (也) + VP2
Lỗi thường gặp của người Việt
- Đặt 不但 sai vị trí khi hai vế khác chủ ngữ (đặt sau S1 thay vì trước S1).
- Nhầm lẫn giữa quan hệ tăng tiến và liệt kê ngang hàng (和, 也).
Ý nghĩa tăng tiến vế hai
VP2 phải có mức độ cao hơn hoặc bổ sung mạnh hơn VP1.
Công thức: S + 不且/不但 + VP1,而且 + 还/也 + VP2
Vị trí của 不但 theo chủ ngữ
Cùng chủ ngữ: S + 不但...
Khác chủ ngữ: 不但 + S1...,而且 + S2...
Đi kèm Phó từ 还 hoặc 也
Phía sau 而且 thường thêm 还 hoặc 也 để câu tự nhiên và nhấn mạnh quan hệ tăng tiến.
Ví dụ
Bài học dùng chủ điểm này (6)
Ứng viên xuất sắc · 不但…而且…
HSK 5 — Diễn đạt đa dạng · Ngữ pháp & luyện nghe
Bản chất của thể thao điện tử chuyên nghiệp · 不但……而且……
HSK 5 — Diễn đạt đa dạng · Ngữ pháp & luyện nghe
Ứng dụng AI biên dịch hồ sơ pháp lý · 不但……而且……
HSK 5 — Diễn đạt đa dạng · Ngữ pháp & luyện nghe
Tổng kết đợt cứu trợ thiên tai · 不但……而且……
HSK 5 — Diễn đạt đa dạng · Ngữ pháp & luyện nghe
Công năng của dự án đô thị bọt biển · 不但…而且…
HSK 5 — Diễn đạt đa dạng · Ngữ pháp & luyện nghe
Nguy cơ kiệt sức nghề nghiệp của nhân viên công tác xã hội · 不但…而且…
HSK 5 — Diễn đạt đa dạng · Ngữ pháp & luyện nghe