Bài này thuộc khoá HSK 5 — Diễn đạt đa dạng, được gợi ý ở đây vì có luyện chủ điểm Cấu trúc tăng tiến 不但…而且….
Ứng dụng AI biên dịch hồ sơ pháp lý · 不但……而且……
Luyện tập cấu trúc 不但……esque qua cuộc trao đổi về hiệu quả và giới hạn của AI trong dịch thuật văn bản luật.
Applying AI in Legal Document TranslationLISTENING12 phút+15 XP12 thoại · 12 từ · 2 bài tập
Nghe cả đoạnlượt 1/12
Giới thiệu
Cấu trúc liên từ biểu thị mức độ tăng tiến: vế sau bổ sung thêm một tầng ý nghĩa sâu hơn cho vế trước. Thường dùng trong phân tích ưu nhược điểm hoặc đánh giá chuyên môn.
S + 不但 + Phân câu 1,而且 + Phân câu 2
Cấu trúc tăng tiến 不但…而且…
不但……而且……HSK53 quy tắc
Cấu trúc biểu thị quan hệ tăng tiến 'không những... mà còn...', dùng nối hai vế câu với mức độ hoặc phạm vi vế sau cao hơn vế trước.
仔细zǐ xì
ADJ
cẩn thận; chú ý; dè dặt; cẩn thận; chú ý
“请仔细检查一遍这份合同。”
即使jí shǐ
CONJ
dù cho; mặc dù
“即使下大雨,比赛也会按时举行。”
完了wán le
VERB
hoàn thành; xong rồi; tàn phá
“这本小说太吸引人了,我一口气就看完了。”
库kù
NOUN
nhà kho; kho lưu trữ; thư viện (tập tin)
“工人们正在从库里运出货物。”
漏洞lòu dòng
NOUN
lỗ hổng; kẽ hở; sơ hở
“这个安全系统存在严重的漏洞。”
缺乏quē fá
VERB
thiếu; không đủ
“他缺乏工作经验,需要多学习。”
软件ruǎn jiàn
NOUN
phần mềm (máy tính)
“手机里安装的软件过多会导致运行变慢。”
减少jiǎn shǎo
VERB
giảm; giảm bớt; giảm thiểu; hạ thấp
“公司要减少费用。”
合同hé tong
NOUN
(kinh doanh) hợp đồng; lượng từ: 个 (gè)
“我们明天上午签合同。”
律师lǜ shī
NOUN
luật sư
“我的梦想是成为一名优秀的律师。”
效率xiào lǜ
NOUN
hiệu suất
“我们要努力提高工作效率。”
未来wèi lái
NOUN
tương lai; ngày mai; lượng từ: 个 (gè)
“我们要为未来做好准备。”
Tiến độ luyện tập…
+15 XP
1. LISTENING
Theo lời Thầy Vương, công cụ mới mang lại lợi ích gì?
2. LISTENING
Theo Thầy Vương, sau khi máy dịch xong, còn cần thêm bước nào?