XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Ngữ pháp › 逐渐 (zhújiàn): dần dần, thay đổi theo thời gian

逐渐 (zhújiàn): dần dần, thay đổi theo thời gian

逐渐 (zhújiàn) diễn tả sự thay đổi diễn ra từ từ, qua nhiều bước nhỏ. Dùng với quá trình hình thành trạng thái, thay đổi mức độ hoặc thói quen; đối lập với thay đổi đột ngột.

HSK 5逐渐

XueHanYu (学汉语 — Xué Hànyǔ): 逐渐 (zhújiàn)

逐渐 (zhújiàn) nghĩa là “dần dần”, nhấn mạnh một quá trình thay đổi theo thời gian. Trạng thái sau không xuất hiện ngay lập tức mà hình thành qua nhiều bước nhỏ. Người nói nhìn vào cả quá trình, không chỉ một hành động riêng lẻ.

Công thức

S + 逐渐 + V/Adj

S là chủ ngữ; V là động từ; Adj là tính từ. Đặt 逐渐 sau chủ ngữ, trước phần diễn tả sự thay đổi. Có thể dịch “dần”, “dần dần” hoặc “ngày càng” tùy ngữ cảnh, nhưng không tự động thêm nghĩa tăng lên.

Kết hợp thường gặp

逐渐 thường đi với động từ chỉ xu hướng: tăng, giảm, thay đổi, thích nghi, hiểu thêm hoặc hình thành thói quen. Những từ này phải thể hiện được một quá trình. Do giới hạn kho từ, ví dụ dưới đây sử dụng sự thay đổi về sở thích, thời tiết và sinh hoạt.

Lỗi thường gặp của người Việt

Không đặt 逐渐 cuối câu theo thói quen dịch từng chữ. Không dùng nó chỉ để nói một hành động được thực hiện chậm: làm chậm chưa chắc là thay đổi dần. Không dùng cho sự việc xảy ra bất ngờ, tức thì. So với “đột ngột”, 逐渐 đòi hỏi một khoảng thời gian để thấy thay đổi từng bước; khoảng thời gian ấy dài hay ngắn tùy sự việc, không nhất thiết kéo dài nhiều năm. Cũng không tự động thêm 了 (le): chỉ dùng khi cần thể hiện trạng thái mới hoặc thay đổi đã hình thành.

1. Động từ biểu thị quá trình hình thành trạng thái

Công thức: S + 逐渐 + V/cụm động từ. Dùng khi cảm xúc, khả năng hoặc trạng thái phát triển từng bước. Thường kết hợp với ý nghĩa tăng, giảm, thay đổi, thích nghi. Với 喜欢 (xǐhuan), cụm 喜欢上 (xǐhuan shàng) thể hiện chuyển sang trạng thái yêu thích. Không dùng chỉ để nói một hành động đơn lẻ xảy ra chậm.

2. Tính từ biểu thị mức độ thay đổi

Công thức: S + 逐渐 + Adj + 了. Dùng khi tính chất chuyển sang mức độ hoặc trạng thái mới, chẳng hạn 冷 (lěng): lạnh dần. 了 (le) đánh dấu sự thay đổi trong mẫu này, không phải thành phần bắt buộc của mọi câu có 逐渐. Không dùng 逐渐 nếu chỉ mô tả một tính chất ổn định.

3. Thói quen giảm dần hoặc chấm dứt

Công thức: S + 逐渐 + 不 + V/cụm động từ + 了. Dùng khi hành vi giảm dần rồi không còn tiếp diễn như trước. 逐渐 bao quát cả quá trình thay đổi thói quen. Không dùng mẫu này cho một lần từ chối hoặc một quyết định tức thời.

4. Phân biệt thay đổi dần với thay đổi đột ngột

Công thức: S + 逐渐 + V/Adj. Chọn 逐渐 khi ngữ cảnh có nhiều bước chuyển nhỏ qua một khoảng thời gian. Không chọn khi trạng thái xuất hiện bất ngờ, ngay lập tức. Khoảng thời gian phải đủ để hình thành quá trình; không có độ dài cố định áp dụng cho mọi sự việc.

Ví dụ

Nghe tất cả ví dụlượt 1/5

Bài học dùng chủ điểm này (6)

Dần thích nghi với cuộc sống mới · 逐渐

HSK 5 — Diễn đạt đa dạng · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Cải biên Kinh kịch phục vụ giới trẻ · 逐渐

HSK 5 — Diễn đạt đa dạng · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Làng nghề thủ công đứng trước nguy cơ mai một · 逐渐

HSK 6 — Trôi chảy nâng cao · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Phân bổ quỹ hưu trí gia đình trước biến động lãi suất · 逐渐

HSK 5 — Diễn đạt đa dạng · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Hiện đại hóa đông y · 逐渐

HSK 5 — Diễn đạt đa dạng · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Chuyển dịch kỹ năng nghề nghiệp thời đại AI · 逐渐

HSK 5 — Diễn đạt đa dạng · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING