迟早: Sớm muộn gì
迟早 biểu thị một sự việc chắc chắn xảy ra, chỉ chưa xác định thời điểm. Thường dùng cùng 会, áp dụng cho kết quả tích cực hoặc tiêu cực.
Cách dùng
迟早 nghĩa là “sớm muộn gì”, nhấn mạnh tính tất yếu của một sự việc trong tương lai. Người nói chưa biết chính xác thời điểm, nhưng tin chắc sự việc sẽ xảy ra. Trong khẩu ngữ và văn viết, 迟早 thường đứng trước 会 để làm rõ ý dự đoán chắc chắn.
Công thức lõi: S + 迟早 + 会 + V
Có thể dùng 迟早 với kết quả tích cực như trở về, đến lớp, thành công; cũng có thể dùng với kết quả không mong muốn. Không dịch 迟早 thành “sớm” trong mọi trường hợp. Trọng tâm là “đến một lúc nào đó chắc chắn xảy ra”.
1. Khẳng định tính tất yếu
Công thức: S + 迟早 + 会 + V
Dùng khi sự việc chắc chắn xảy ra, chỉ chưa biết chính xác lúc nào. Không dùng nếu người nói chỉ phỏng đoán mơ hồ.
2. Thường kết hợp với 会
Công thức: S + 迟早 + 会 + V
会 nhấn mạnh khả năng chắc chắn trong tương lai. 迟早 cung cấp ý “sớm muộn gì”; 会 làm rõ sự việc chưa xảy ra.
3. Dùng cho kết quả tích cực
Công thức: S + 迟早 + 会 + V
Dùng với hành động hoặc kết quả người nói đánh giá tích cực, như trở về, đến nơi, cùng làm một việc.
4. Dùng cho kết quả tiêu cực
Công thức: S + 迟早 + 会 + 不 + V
Có thể dùng cho kết quả không mong muốn. Không hiểu 迟早 là lời khen hay lời chê; sắc thái phụ thuộc vào động từ và ngữ cảnh.
Ví dụ
Bài học dùng chủ điểm này (6)
Sớm muộn cũng phải đối mặt · 迟早
HSK 6 — Trôi chảy nâng cao · Ngữ pháp & luyện nghe
Thuyết phục tham gia tình nguyện · 迟早
HSK 6 — Trôi chảy nâng cao · Ngữ pháp & luyện nghe
Định hướng sự nghiệp cho vận động viên thể thao điện tử · 迟早
HSK 6 — Trôi chảy nâng cao · Ngữ pháp & luyện nghe
Áp thuế phát thải carbon trong thương mại quốc tế · 迟早
HSK 6 — Trôi chảy nâng cao · Ngữ pháp & luyện nghe
Khắc phục trì hoãn và kiệt sức trong nghiên cứu · 迟早
HSK 6 — Trôi chảy nâng cao · Ngữ pháp & luyện nghe
Định hướng nghề nghiệp kiểm toán đạo đức thuật toán AI · 迟早
HSK 6 — Trôi chảy nâng cao · Ngữ pháp & luyện nghe
