Bài này thuộc khoá HSK 6 — Trôi chảy nâng cao, được gợi ý ở đây vì có luyện chủ điểm 迟早: Sớm muộn gì.

Sớm muộn cũng phải đối mặt · 迟早
Luyện 迟早 qua lời khuyên nên đối mặt với vấn đề sớm.
迟早 — sooner or laterLISTENING12 phút+15 XP14 thoại · 5 từ · 2 bài tập
Giới thiệu
“迟早” nghĩa là sớm muộn, nhấn mạnh việc chắc chắn xảy ra. Mẫu câu: S + 迟早 + 要/会 + V.
迟早: Sớm muộn gì
迟早HSK64 quy tắc
迟早 biểu thị một sự việc chắc chắn xảy ra, chỉ chưa xác định thời điểm. Thường dùng cùng 会, áp dụng cho kết quả tích cực hoặc tiêu cực.
tránh né; tránh (ai đó); né tránh
thừa nhận; thú nhận; công nhận