XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Ngữ pháp › 以免: để khỏi, tránh cho

以免: để khỏi, tránh cho

以免 (yǐmiǎn) nối biện pháp với một kết quả không mong muốn cần phòng tránh. Vế biện pháp luôn đứng trước, vế có 以免 đứng sau.

HSK 6以免:表示预防目的

Giới thiệu

以免 (yǐmiǎn) có nghĩa là “để khỏi”, “nhằm tránh”, dùng khi người nói thực hiện một biện pháp nhằm ngăn một việc không mong muốn xảy ra. Trọng tâm của cấu trúc không phải kết quả tích cực muốn đạt được, mà là nguy cơ, phiền phức hoặc hậu quả xấu cần tránh.

Công thức

S + biện pháp,以免 + điều không mong muốn

Biện pháp,以免 + S + điều không mong muốn

Vế trước 以免 phải nêu hành động có tác dụng phòng tránh. Vế sau nêu việc người nói không muốn xảy ra. Trật tự này không đảo ngược: không đặt hậu quả xấu trước rồi mới dùng 以免 để giới thiệu biện pháp.

以免 khác 为了 (wèile). 为了 nêu mục đích tích cực, tức điều muốn đạt được. 以免 nêu mục đích phòng tránh, tức điều không muốn xảy ra. Khi hai vế có cùng chủ ngữ, vế sau 以免 thường không cần lặp lại chủ ngữ. Khi chủ thể khác nhau, có thể nêu chủ ngữ sau 以免 để nghĩa rõ ràng.

Lỗi thường gặp

Người Việt thường dịch máy móc “để” thành 以免 dù vế sau là kết quả tích cực. Cách dùng này sai nghĩa; trường hợp hướng tới thành quả nên dùng 为了. Lỗi khác là đặt 以免 trước biện pháp hoặc lặp chủ ngữ không cần thiết. Cần xác định rõ: vế trước là cách phòng ngừa; vế sau là việc xấu cần tránh.

Biện pháp đứng trước, nguy cơ đứng sau

Công thức: S + biện pháp,以免 + điều không mong muốn. 以免 luôn mở đầu vế chỉ mục đích phòng tránh. Không dùng 以免 để dẫn vế biện pháp; không đảo thành 以免 + nguy cơ,biện pháp.

Chỉ mục đích phòng tránh

Vế sau 以免 phải là việc người nói không muốn xảy ra, như 迟到 (chídào), 忘记 (wàngjì) hoặc phải thực hiện lại một việc. Không dùng cấu trúc này khi vế sau là thành quả tích cực mà người nói muốn đạt được.

Phân biệt 以免 và 为了

Biện pháp + 以免 + hậu quả xấu nhấn mạnh tránh nguy cơ. 为了 + mục tiêu tích cực + hành động nhấn mạnh đạt mục tiêu. Không thay 以免 bằng 为了 nếu ý chính là phòng ngừa; không dùng 以免 nếu ý chính chỉ là đạt một kết quả tốt.

Lược chủ ngữ khi hai vế cùng chủ thể

Công thức: S + biện pháp,以免 + V. Khi người thực hiện biện pháp cũng là người chịu tác động ở vế sau, thường không lặp lại S. Nếu hai vế có chủ thể khác nhau, có thể dùng S₁ + biện pháp,以免 + S₂ + V để tránh hiểu nhầm.

Ví dụ

Nghe tất cả ví dụlượt 1/5

Bài học dùng chủ điểm này (6)

Ghi chú lại để khỏi quên · 以免

HSK 6 — Trôi chảy nâng cao · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Lập kế hoạch giảm rác thải · 以免

HSK 6 — Trôi chảy nâng cao · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Quản lý sức khỏe tinh thần chống kiệt sức · 以免

HSK 6 — Trôi chảy nâng cao · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Thắt chặt quy trình bảo mật dữ liệu doanh nghiệp · 以免

HSK 6 — Trôi chảy nâng cao · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Quyền sở hữu trí tuệ số · 以免

HSK 6 — Trôi chảy nâng cao · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Hòa giải tranh chấp bản quyền dữ liệu nông nghiệp · 以免

HSK 6 — Trôi chảy nâng cao · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING