Câu hỏi tu từ: 难道…吗 và 不是…吗
Câu hỏi tu từ dùng hình thức nghi vấn để khẳng định hoặc phủ định mạnh mẽ một sự việc hiển nhiên mà không cần câu trả lời.
Câu hỏi tu từ (反问句) trong tiếng Trung dùng hình thức câu hỏi nhưng không nhằm mục đích lấy thông tin, mà dùng để nhấn mạnh một khẳng định hoặc phủ định hiển nhiên.
Quy tắc nghĩa:
- Hỏi khẳng định mang nghĩa phủ định.
- Hỏi phủ định mang nghĩa khẳng định.
Công thức chính:
难道 + S + (不/没) + VP + 吗?
S + 不是 + VP + 吗?
Lỗi thường gặp:
Người học hay nhầm câu hỏi tu từ với câu hỏi lấy thông tin và cố gắng trả lời '有/没有' hoặc '是/不是'. Ngoài ra, thường quên rằng '不是…吗' bản thân mang nghĩa khẳng định sự việc đã rõ ràng, không cần thêm các từ nghi vấn khác như '谁', '什么'.
Cấu trúc 难道…吗: Thể hiện sự ngạc nhiên, khó tin
Công thức: 难道 + S + VP + 吗?
Dùng khi người nói cảm thấy bất ngờ, khó hiểu trước một sự việc, hàm ý 'chẳng lẽ... sao'.
Cấu trúc 不是…吗: Nhắc nhở, khẳng định điều hiển nhiên
Công thức: S + 不是 + VP + 吗?
Dùng để nhắc nhở đối phương về một sự thật hiển nhiên mà đáng lẽ ai cũng biết, hàm ý 'chẳng phải là... sao'.
Chuyển đổi giá trị khẳng định - phủ định
Khẳng định trong câu tu từ mang nghĩa phủ định (vd: 难道他会去吗 = 他不会去).
Phủ định trong câu tu từ mang nghĩa khẳng định (vd: 他不是医生吗 = 他是医生).
Ví dụ
Bài học dùng chủ điểm này (3)
Tư tưởng Đạo gia trong quản trị hiện đại · 难道…吗
HSK 7 — Học thuật & báo chí · Ngữ pháp & luyện nghe
Tranh luận nhẹ về deadline · Câu hỏi tu từ 难道…吗 / 不是…吗
HSK 7 — Học thuật & báo chí · Ngữ pháp & luyện nghe
Ngoại giao văn hoá qua hội chợ quốc tế · 难道…吗
HSK 7 — Học thuật & báo chí · Ngữ pháp & luyện nghe