Bài này thuộc khoá HSK 7 — Học thuật & báo chí, được gợi ý ở đây vì có luyện chủ điểm Câu hỏi tu từ: 难道…吗 và 不是…吗.
Ngoại giao văn hoá qua hội chợ quốc tế · 难道…吗
Luyện 难道…吗 trong cuộc trò chuyện hội chợ
Cultural Diplomacy at International FairLISTENING12 phút+15 XP14 thoại · 12 từ · 2 bài tập
Nghe cả đoạnlượt 1/14
Giới thiệu
Trong văn phong nghị luận và giao tiếp ngoại giao nâng cao (HSK 7-9), các cấu trúc phản vấn như 难道……吗 và 不是……吗 được dùng như công cụ tu từ sắc bén nhằm tăng cường ngữ khí biện luận, khẳng định tính tất yếu khách quan hoặc phản bác các quan điểm phiến diện.
难道 + [Mệnh đề phản bác / Giả định vô lý] + 吗?: Nhấn mạnh tính vô lý của nhận định trái ngược.
不是 + [Sự thật hiển nhiên / Luận cứ] + 吗?: Kêu gọi sự đồng thuận, khẳng định một chân lý rõ ràng.
Câu hỏi tu từ: 难道…吗 và 不是…吗
反问句:难道…吗 / 不是…吗HSK73 quy tắc
Câu hỏi tu từ dùng hình thức nghi vấn để khẳng định hoặc phủ định mạnh mẽ một sự việc hiển nhiên mà không cần câu trả lời.
底蕴dǐ yùn
NOUN
bề dày; chiều sâu; nội hàm
“这座城市拥有深厚的文化底蕴。”
刺绣cì xiù
NOUN
thêu; thêu thùa
“这幅刺绣作品工艺精湛,非常珍贵。”
前期qián qī
NOUN
giai đoạn trước; giai đoạn đầu
“项目前期的准备工作比预期要复杂得多。”
内涵nèi hán
NOUN
nội dung ý nghĩa; hàm ý; (ngữ nghĩa) ý nghĩa bao hàm
“这本书的内涵很深。”
反响fǎn xiǎng
NOUN
dư âm; phản ứng; tiếng vang
“这部电影上映后,在观众中引起了强烈的反响。”
影响力yǐng xiǎng lì
NOUN
sức ảnh hưởng; tác động
“这部著作在学术界具有巨大的影响力。”
提升tí shēng
VERB
thăng chức (lên vị trí cao hơn); nâng; kéo lên; (bóng) nâng cao; cải thiện
“他在工作中表现突出,很快被提升为部门经理。”
策略cè lu:è
NOUN
chiến lược; sách lược
“公司需要及时调整营销策略来应对激烈的竞争。”
互动hù dòng
VERB
tương tác; mang tính tương tác
“这位老师经常在课堂上与学生展开积极的互动。”
口碑kǒu bēi
NOUN
lời khen ngợi của công chúng; danh tiếng công chúng; ý kiến chung
“这家王老师汉语培训机构的口碑非常好。”
拟定nǐ dìng
VERB
soạn thảo; lên kế hoạch; xây dựng
“法务部门已拟定好新项目的保密协议条款。”
是非shì fēi
NOUN
đúng và sai; cãi nhau
“治学应当严谨求实,不应随意混淆是非。”
Tiến độ luyện tập…
+15 XP
1. LISTENING
Tiểu Mỹ có thái độ như thế nào đối với công tác tuyên truyền cho triển lãm?
2. LISTENING
Hai nhân vật thống nhất thực hiện biện pháp gì tiếp theo?