XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Ngữ pháp › 索性: quyết định dứt khoát sau khi cân nhắc

索性: quyết định dứt khoát sau khi cân nhắc

索性 (suǒxìng) biểu thị người nói cân nhắc một tình huống khó xử rồi quyết định làm hẳn một việc. Từ này thường mang sắc thái khẩu ngữ, quyết đoán, đôi khi hơi bốc đồng.

HSK 7索性(suǒxìng)

Giới thiệu

索性 (suǒxìng) là phó từ biểu thị một quyết định dứt khoát. Trước khi quyết định, người nói thường gặp tình huống không thuận lợi, khó xử hoặc nhận thấy cách làm nửa vời không còn phù hợp. Sau đó, người nói chọn làm hẳn một việc để giải quyết tình hình.

Công thức

S + tình huống khó xử,S + 索性 + hành động dứt khoát

Tình huống đã rõ,索性 + động từ / cụm động từ + 了

索性 thường đứng trước động từ hoặc cụm động từ. Chủ ngữ có thể xuất hiện trước 索性; nếu hai vế cùng chủ ngữ, vế sau có thể lược chủ ngữ. 了 thường đi cuối câu khi quyết định đã được thực hiện.

Sắc thái

索性 thường dùng trong lời nói, cho thấy người nói đã cân nhắc rồi quyết định làm luôn, làm hẳn hoặc bỏ hẳn phương án cũ. Sắc thái khá mạnh, đôi khi cho cảm giác hơi bốc đồng. Không dùng 索性 chỉ để kể một thói quen, một sự thật khách quan hoặc một hành động không có yếu tố lựa chọn.

Phân biệt

索性 và 干脆 gần nghĩa, có thể thay thế trong nhiều ngữ cảnh. Cả hai đều nhấn mạnh sự dứt khoát. Tuy nhiên, 索性 thường gợi rõ hơn quá trình cân nhắc trước tình huống khó xử và hơi trang trọng hơn một chút; 干脆 thường trực tiếp, khẩu ngữ hơn.

Lỗi thường gặp

Người Việt dễ hiểu 索性 như “cuối cùng” rồi dùng cho mọi kết quả. Cách dùng này sai vì 索性 phải gắn với quyết định có chủ ý. Cũng không nên đặt 索性 sau hành động chính. Vị trí tự nhiên là trước động từ biểu thị lựa chọn dứt khoát.

Quyết định dứt khoát sau khi cân nhắc

Dùng 索性 khi người nói đã xem xét tình huống và thấy cách làm hiện tại không ổn, vì vậy quyết định làm hẳn một việc khác.

Công thức: tình huống khó xử,S + 索性 + hành động dứt khoát

Không dùng nếu câu chỉ miêu tả kết quả tự nhiên, không có quyết định của con người.

Vị trí trước hành động chính

索性 là phó từ, thường đứng sau chủ ngữ và trước động từ hoặc cụm động từ.

Công thức: S + 索性 + V + O

Khi hai vế cùng chủ ngữ, vế sau có thể lược chủ ngữ: tình huống,索性 + V + O.

Kết hợp với 了

Khi quyết định đã được thực hiện, cuối câu thường có 了.

Công thức: S + 索性 + hành động + 了

了 không phải thành phần bắt buộc của 索性. Không thêm 了 nếu câu chỉ nêu lựa chọn hoặc kế hoạch chưa hoàn thành.

Sắc thái và phân biệt với 干脆

索性 mang sắc thái quyết đoán, thường dùng trong khẩu ngữ, đôi khi thể hiện lựa chọn hơi bốc đồng. 索性 và 干脆 có thể thay thế trong nhiều câu. 索性 thường nhấn mạnh việc cân nhắc tình thế rồi quyết định làm hẳn; 干脆 trực tiếp, khẩu ngữ hơn. 索性 hơi trang trọng hơn một chút.

Ví dụ

Nghe tất cả ví dụlượt 1/6

Bài học dùng chủ điểm này (5)

Thôi thì làm luôn cho xong · 索性

HSK 7 — Học thuật & báo chí · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Tái cấu trúc kênh phân phối vật lý sang kỹ thuật số · 索性

HSK 7 — Học thuật & báo chí · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Chiến lược quản trị dư luận trước khủng hoảng hình ảnh thương hiệu · 索性

HSK 7 — Học thuật & báo chí · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Bảo tồn di sản đô thị mới · 索性

HSK 7 — Học thuật & báo chí · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Tăng cường khả năng ứng phó thiên tai của di sản văn hóa thế giới · 索性

HSK 7 — Học thuật & báo chí · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING