未免: hơi… quá, phê bình nhẹ nhàng
未免 dùng để nhận xét một việc có phần vượt mức hợp lý. Cách nói này phê bình gián tiếp, lịch sự hơn lời chê trực tiếp.
未免 (wèimiǎn) đặt trước phần đánh giá, diễn tả người nói thấy sự việc hơi quá, có phần không hợp lý. Đây là cách phê bình nhẹ nhàng: không phủ định hoàn toàn người hay việc, chỉ nêu cảm giác mức độ đã vượt ngưỡng bình thường.
Công thức lõi: S + 未免 + 太 / 有点儿 + Adj + 了
Dùng 太 (tài) khi mức độ bị đánh giá là rõ, mạnh hơn; dùng 有点儿 (yǒudiǎnr) khi nhận xét nhẹ hơn. 未免 thường xuất hiện trong câu trần thuật, nhất là khi nói về quy định, cách làm, lời nói, thái độ.
Lỗi người Việt thường gặp: dùng 未免 chỉ để nói mức độ trung tính. Không dùng khi chỉ muốn nói “rất” hoặc “hơi” mà không có ý nhận xét. Cũng không nên bỏ phần đánh giá phía sau: 未免了 là sai. Khi phê bình trực tiếp quá, câu có thể mất sắc thái mềm; hãy dùng 未免 trước 太 hoặc 有点儿 để lời nói gián tiếp hơn.
1. Nhận xét mức độ vượt ngưỡng
Công thức: S + 未免 + 太 + Adj + 了.
Dùng khi người nói cho rằng một đặc điểm hoặc cách làm quá mức bình thường. 太 làm ý phê bình rõ hơn. Không dùng mẫu này cho nhận xét hoàn toàn tích cực, trung tính.
2. Phê bình nhẹ hơn với 有点儿
Công thức: S + 未免 + 有点儿 + Adj.
Dùng khi muốn giảm độ mạnh của lời chê. 有点儿 vẫn hàm ý chưa hợp lý, nhưng mềm hơn 太. Không dùng 有点儿 nếu chỉ nêu một trạng thái khách quan, không có ý đánh giá.
3. 未免 đứng trước cụm đánh giá
Công thức: S + 未免 + 太 / 有点儿 + Adj.
未免 phải đặt trước phần nêu mức độ như 太严格, 有点儿夸张, 太简单. Không đặt sau tính từ: 太严格未免 không dùng trong mẫu cơ bản này.
4. Sắc thái gián tiếp, lịch sự
Công thức: S + 未免 + 太 / 有点儿 + Adj.
Dùng khi góp ý về người, việc, quy định hoặc cách nhìn nhận. 未免 cho thấy đây là ý kiến của người nói, nên nhẹ và lịch sự hơn việc chê trực tiếp: 太严格了.
Ví dụ
Bài học dùng chủ điểm này (4)
Yêu cầu này hơi khắt khe quá · 未免
HSK 7 — Học thuật & báo chí · Ngữ pháp & luyện nghe
Đạo đức AI trong y tế · 未免
HSK 7 — Học thuật & báo chí · Ngữ pháp & luyện nghe
Trách nhiệm pháp lý của thiết bị giao diện não - máy tính · 未免
HSK 7 — Học thuật & báo chí · Ngữ pháp & luyện nghe
Tranh chấp pháp lý về khai thác khoáng sản đáy biển sâu · 未免
HSK 7 — Học thuật & báo chí · Ngữ pháp & luyện nghe