XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Ngữ pháp › 不言而喻 — Không nói cũng rõ

不言而喻 — Không nói cũng rõ

不言而喻 biểu thị một sự thật quá rõ ràng nên không cần giải thích. Thành ngữ thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, nhất là ở câu kết luận.

HSK 8不言而喻

Giới thiệu

不言而喻 (bù yán ér yù) nghĩa là “không nói cũng hiểu”, “hiển nhiên”. Thành ngữ dùng để khẳng định một sự việc đã quá rõ ràng; người nói không cần giải thích thêm, người đọc vẫn có thể hiểu hoặc tự suy ra. Cách nói này mang sắc thái văn viết, trang trọng, cô đọng hơn cách diễn đạt thông thường.

Công thức

S/việc + 不言而喻。

Danh từ + 的 + 重要性/意义 + 不言而喻。

Dẫn chứng đã nêu,结果不言而喻。

不言而喻 thường đứng cuối câu, làm vị ngữ nhận xét cho chủ ngữ phía trước. Cả cụm cũng có thể làm chủ ngữ khi người viết muốn nói về chính điều “hiển nhiên” ấy. Trong bài viết, cụm này hay được đặt ở một câu kết luận ngắn sau khi các dẫn chứng đã được trình bày đầy đủ. Nghĩa gần với 显而易见, nhưng 不言而喻 nhấn mạnh “không cần nói ra”; 显而易见 nhấn mạnh “dễ dàng nhìn thấy”.

Lỗi thường gặp

Người Việt thường dùng 不言而喻 cho một nhận xét mới, chưa có căn cứ. Cách dùng này thiếu tự nhiên vì người đọc chưa thể thấy điều đó là hiển nhiên. Không dùng cụm này để hỏi, để diễn đạt sự nghi ngờ hoặc để thay cho 清楚 trong nghĩa “nghe, nhìn rõ”. Tránh giải thích dài ngay sau 不言而喻; bản thân thành ngữ đã mang ý kết luận rõ ràng.

Khẳng định điều hiển nhiên

Công thức: S/việc + 不言而喻。

Dùng khi sự thật hoặc nhận xét đã rõ đến mức không cần nói ra hay giải thích thêm. Đây là lời khẳng định chắc chắn, không dùng khi người nói còn nghi ngờ hoặc khi người đọc chưa có đủ căn cứ để hiểu.

Nêu tầm quan trọng hoặc ý nghĩa

Công thức: Danh từ + 的 + 重要性/意义 + 不言而喻。

Mẫu này thường đánh giá tầm quan trọng hoặc ý nghĩa của một sự việc. 不言而喻 đứng cuối câu, làm vị ngữ. Không đặt 吗 sau cụm vì đây không phải nhận xét dùng để hỏi.

Làm câu kết luận ngắn

Công thức: Dẫn chứng,结果不言而喻。

Sau khi đã nêu đủ thông tin, dùng 不言而喻 để chốt lại kết quả. Câu kết thường ngắn, chắc chắn. Không nên dùng ngay đầu đoạn khi chưa có dẫn chứng hoặc ngữ cảnh hỗ trợ.

Sắc thái văn viết trang trọng

不言而喻 phù hợp với bài viết, phần nhận xét hoặc kết luận trang trọng. Cụm này gần nghĩa 显而易见, nhưng nhấn mạnh rằng không cần nói ra vẫn hiểu. Không dùng thay 清楚 khi 清楚 mang nghĩa nghe rõ, nhìn rõ hoặc trình bày rõ.

Ví dụ

Nghe tất cả ví dụlượt 1/6

Bài học dùng chủ điểm này (3)

Giá trị của giáo dục là điều hiển nhiên · 不言而喻

HSK 8 — Chuyên sâu · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Giá trị pháp lý của chứng cứ số thời AI · 不言而喻

HSK 8 — Chuyên sâu · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Trách nhiệm pháp lý xe tự lái · 不言而喻

HSK 8 — Chuyên sâu · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING