XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Ngữ pháp › 迄今为止 — Tổng kết tình hình tính đến hiện tại

迄今为止 — Tổng kết tình hình tính đến hiện tại

迄今为止 (qìjīn wéi zhǐ) nghĩa là “cho tới nay”, dùng tổng kết một khoảng thời gian từ trước đến hiện tại. Cụm này mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong báo cáo hoặc bài viết tổng kết.

HSK 8迄今为止

Ý nghĩa và phạm vi

XueHanYu (学汉语 — Xué Hànyǔ) giới thiệu 迄今为止 (qìjīn wéi zhǐ): “cho tới nay; tính đến thời điểm hiện tại”. Cụm này đặt hiện tại làm mốc cuối để nhìn lại một khoảng thời gian trước đó. Trọng tâm là tổng kết kết quả hoặc tình trạng, không chỉ thông báo một việc đang xảy ra.

Công thức

迄今为止,+ S + 已经 / 还 / 仍然 + vị ngữ

S + vị ngữ: S là chủ ngữ; vị ngữ nêu kết quả đã đạt hoặc tình trạng còn tiếp diễn.

已经 (yǐjīng) nhấn mạnh kết quả đã đạt; 还 (hái) và 仍然 (réngrán) nhấn mạnh tình trạng vẫn còn tính đến hiện tại. Không bắt buộc phải có một trong ba phó từ này trong mọi câu. Cụm thời gian cũng thường đi với nội dung nói về việc đã hoàn thành hoặc kinh nghiệm tích lũy.

Văn phong

Đây là cách diễn đạt trang trọng, phù hợp báo cáo học tập, tổng kết công việc, bài viết nhìn lại tình hình. Trong trò chuyện gia đình hoặc mua sắm thông thường, dùng cụm này có thể tạo cảm giác đang trình bày một bản tổng kết.

Lỗi người Việt thường gặp

Không hiểu “cho tới nay” thành “hôm nay”: phạm vi phải kéo dài từ trước đến hiện tại. Không tự động thêm 了 (le) sau mọi động từ; tình trạng còn tiếp diễn không nhất thiết cần trợ từ này. Không xem kết quả tính đến hiện tại là kết luận đúng mãi về sau. Khi đặt cụm ở đầu câu, nên dùng dấu phẩy để tách phần xác định phạm vi thời gian.

1. Tổng kết kết quả đã đạt

Công thức: 迄今为止,+ S + 已经 + động từ + 了 + tân ngữ.

迄今为止 (qìjīn wéi zhǐ) bao quát khoảng thời gian từ trước đến hiện tại; 已经 (yǐjīng) nêu kết quả đã đạt trong khoảng ấy. Dùng khi tổng kết tiến độ hoặc việc đã hoàn thành. Nội dung kinh nghiệm tích lũy cũng phù hợp với phạm vi này. Không dùng chỉ để kể một sự kiện quá khứ tách rời việc tổng kết hiện tại; không coi 了 (le) là thành phần bắt buộc của mọi câu.

2. Tổng kết tình trạng vẫn tiếp diễn

Công thức: 迄今为止,+ S + 还 / 仍然 + vị ngữ.

还 (hái) và 仍然 (réngrán) diễn đạt “vẫn”, cho biết tình trạng có từ trước còn duy trì đến hiện tại. Dùng khi tổng kết mà tình hình chưa thay đổi. Không dùng hai từ này để khẳng định một hành động đã hoàn tất; không tự động thêm 了 (le) nếu chỉ mô tả trạng thái tiếp diễn.

3. Đầu câu và văn phong tổng kết

Công thức: 迄今为止,+ S + phần tổng kết tình hình.

迄今为止 (qìjīn wéi zhǐ) thường đứng đầu câu, sau đó có dấu phẩy; nếu dùng phó từ, trật tự thường là chủ ngữ rồi đến phó từ rồi vị ngữ. Phù hợp báo cáo hoặc bài viết tổng kết; không bắt buộc có 已经 (yǐjīng), 还 (hái) hay 仍然 (réngrán). Không chọn cụm này chỉ để thay một từ chỉ thời gian hiện tại trong lời nói hằng ngày. Kết luận chỉ có hiệu lực tính đến hiện tại, không bảo đảm tình hình tương lai.

Ví dụ

Nghe tất cả ví dụlượt 1/5

Bài học dùng chủ điểm này (3)

Cho tới nay dự án vẫn chưa hoàn thành · 迄今为止

HSK 8 — Chuyên sâu · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Báo cáo khai quật di chỉ khảo cổ Con đường Tơ lụa · 迄今为止

HSK 8 — Chuyên sâu · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Định vị nguồn gốc chớp sóng vô tuyến định kỳ qua kính thiên văn vô tuyến · 迄今为止

HSK 8 — Chuyên sâu · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING