Bài này thuộc khoá HSK 8 — Chuyên sâu, được gợi ý ở đây vì có luyện chủ điểm 迄今为止 — Tổng kết tình hình tính đến hiện tại.
Báo cáo khai quật di chỉ khảo cổ Con đường Tơ lụa · 迄今为止
Luyện cấu trúc 迄今为止 qua cuộc trao đổi học thuật đánh giá quy mô phát hiện khảo cổ học thời Đường.
Silk Road Archaeological Excavation ReportLISTENING12 phút+15 XP12 thoại · 12 từ · 2 bài tập
Nghe cả đoạnlượt 1/12
Giới thiệu
Cụm từ 迄今为止 (qìjīn wéizhǐ) biểu thị phạm vi thời gian từ quá khứ kéo dài đến tận thời điểm hiện tại, mang nghĩa 'cho đến nay', 'tính đến nay'.
Công thức: 迄今为止 + (,) + S + V / Tính từ hoặc S + 迄今为止 + V / Tính từ.
迄今为止 — Tổng kết tình hình tính đến hiện tại
迄今为止HSK83 quy tắc
迄今为止 (qìjīn wéi zhǐ) nghĩa là “cho tới nay”, dùng tổng kết một khoảng thời gian từ trước đến hiện tại. Cụm này mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong báo cáo hoặc bài viết tổng kết.
迄今为止qì jīn wéi zhǐ
PHRASE
cho đến nay; đến bây giờ; vẫn (chưa)
“迄今为止,公司尚未收到客户的投诉。”
凭证píng zhèng
NOUN
bằng chứng; chứng chỉ; biên lai
“财务人员提醒报销时必须附上合规的发票作为凭证。”
契约qì yuē
NOUN
thỏa thuận; hợp đồng
“双方在平等自愿的基础上签订了契约。”
实物shí wù
NOUN
vật thể vật chất; vật thể cụ thể; vật gốc
“照片仅供参考,具体样式请以实物为准。”
急需jí xū
VERB
cần gấp; nhu cầu khẩn cấp
“偏远山区的乡村小学急需更多优秀的汉语志愿教师。”
教科书jiào kē shū
NOUN
sách giáo khoa; lượng từ: 本 (běn)
“新学期老师要求我们把教科书带到教室。”
空白kòng bái
NOUN
khoảng trống
“这张表格上还有一大片空白。”
跨国kuà guó
VERB
xuyên quốc gia; đa quốc gia
“许多优秀的毕业生都渴望进入跨国企业工作。”
文物wén wù
NOUN
hiện vật văn hóa; cổ vật; di vật lịch sử
“这座博物馆收藏了许多珍贵的历史文物。”
出土chū tǔ
VERB
đào lên; xuất hiện trong khai quật; được khai quật
“这批珍贵文物最近在古城遗址成功出土。”
书写shū xiě
VERB
viết
“汉字的书写规则需要反复练习才能掌握。”
体系tǐ xì
NOUN
hệ thống; lượng từ: 个 (gè)
“王老师课程建立了完整科学的汉语语法教学体系。”
Tiến độ luyện tập…
+15 XP
1. LISTENING
Theo 王老师, giá trị lớn nhất của nhóm văn thư này là gì?
2. LISTENING
Hai nhân vật đang trao đổi về vấn đề nào liên quan đến hiện vật?