Bài này thuộc khoá HSK 8 — Chuyên sâu, được gợi ý ở đây vì có luyện chủ điểm 迄今为止 — Tổng kết tình hình tính đến hiện tại.
Định vị nguồn gốc chớp sóng vô tuyến định kỳ qua kính thiên văn vô tuyến · 迄今为止
Luyện cấu trúc 迄今为止 qua báo cáo dữ liệu quan trắc thiên văn về các xung năng lượng cao ngoài thiên hà.
Localizing Periodic Fast Radio Bursts via Radio Telescope ArraysLISTENING12 phút+15 XP16 thoại · 12 từ · 2 bài tập
Nghe cả đoạnlượt 1/16
Giới thiệu
Cụm từ 迄今为止 (qìjīn wéizhǐ) nghĩa là 'tính đến nay / tính đến thời điểm hiện tại', thường đứng trước chủ ngữ hoặc làm trạng ngữ đầu câu/trước động từ để nhấn mạnh giới hạn thời gian của một thực tế, kỷ lục hoặc phát hiện khoa học.
Công thức: S + 迄今为止 + VP / AP hoặc 迄今为止,S + VP
迄今为止 — Tổng kết tình hình tính đến hiện tại
迄今为止HSK83 quy tắc
迄今为止 (qìjīn wéi zhǐ) nghĩa là “cho tới nay”, dùng tổng kết một khoảng thời gian từ trước đến hiện tại. Cụm này mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong báo cáo hoặc bài viết tổng kết.
迄今为止qì jīn wéi zhǐ
PHRASE
cho đến nay; đến bây giờ; vẫn (chưa)
“迄今为止,公司尚未收到客户的投诉。”
来源于lái yuán yú
VERB
bắt nguồn từ
“他的灵感来源于日常生活中对细节的观察。”
偏差piān chā
NOUN
thiên lệch; độ lệch
“实验结果与预期数据存在一定的偏差。”
剧烈jù liè
ADJ
dữ dội; mãnh liệt; mạnh
“医生建议他在伤口完全愈合前,避免进行剧烈运动。”
局部jú bù
NOUN
một phần; cục bộ
“气象台预测今天下午本市局部地区会有阵雨。”
误差wù chā
NOUN
chênh lệch; lỗi; sai số
“实验过程中必须严格控制数据误差。”
孤立gū lì
VERB
cô lập; bị cô lập; tách rời
“我们不能孤立地看这个问题,要结合背景。”
观测guān cè
VERB
quan sát; khảo sát; quan trắc (khoa học, v.v.)
“科研人员利用先进仪器持续观测气候变化。”
吻合wěn hé
VERB
trùng khớp; ăn khớp; khớp với nhau
“调查结果与我们最初的猜想完全吻合。”
天线tiān xiàn
NOUN
ăng-ten; cột ăng-ten; quan hệ với quan chức cấp cao
“工程师正在楼顶检修雷达设备的天线,以确保信号传输稳定。”
虚假xū jiǎ
ADJ
giả dối; giả tạo; giả vờ
“该电商平台严厉打击虚假宣传行为,切实保障消费者的合法权益。”
辐射fú shè
VERB
bức xạ
“这家企业研发的新技术正向周边城市辐射。”
Tiến độ luyện tập…
+15 XP
1. LISTENING
Đại Vệ đã khẳng định điều gì về dữ liệu quan sát được?
2. LISTENING
Thầy Vương đánh giá như thế nào về giá trị của tập dữ liệu mới?