XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Ngữ pháp › Cấu trúc 无不: không ai không, đều

Cấu trúc 无不: không ai không, đều

无不 là cấu trúc phủ định kép, biểu thị khẳng định tuyệt đối: tất cả đều, không có ngoại lệ. Cấu trúc mang sắc thái văn viết, trang trọng, nhấn mạnh hơn 都.

HSK 8无不

Giới thiệu

无不 gồm 无 và 不, tạo thành phủ định kép. Nghĩa thực tế không phải “không đều”, mà là “tất cả đều”, “không ai không”. Cấu trúc dùng khi người nói muốn khẳng định toàn bộ thành viên trong một tập hợp đều thực hiện hành động hoặc có cùng trạng thái.

Công thức

S (tập hợp/số nhiều) + 无不 + V

Ví dụ: 他们无不喜欢中文。— Họ đều thích tiếng Trung.

无不 thường xuất hiện trong văn viết, bài phát biểu, bài tường thuật, nhận xét trang trọng. Trong giao tiếp thông thường, 都 tự nhiên hơn. Không dùng 无不 với chủ ngữ chỉ một người hoặc một vật. Không hiểu 无不 là “không phải tất cả”; cần dịch theo nghĩa khẳng định tuyệt đối.

Lỗi người Việt thường gặp

Không dịch máy móc 无不 thành “không đều”. Không đặt 无不 sau động từ. Không dùng chủ ngữ số ít. Không thay 无不 bằng 不 khi muốn nói “tất cả đều”.

1. 无不 là phủ định kép, nghĩa khẳng định tuyệt đối

Công thức: S (số nhiều) + 无不 + V. 无 và 不 cùng tạo ý phủ định kép; toàn câu mang nghĩa “tất cả đều V”, “không ai không V”. Không dịch thành “không đều”.

2. Chủ ngữ phải là tập hợp hoặc số nhiều

Chủ ngữ thường là 他们, 同学 hoặc một nhóm người. Công thức: Nhóm người + 无不 + V. Không dùng 无不 với một cá nhân đơn lẻ, vì cấu trúc cần nhiều thành viên để diễn đạt “không có ngoại lệ”.

3. 无不 đứng trước động từ

Công thức: S + 无不 + V. 无不 đặt trước hành động hoặc trạng thái cần nhấn mạnh. Không đặt sau động từ. Có thể dùng với các động từ quen thuộc như 喜欢, 支持, 同意, 休息.

4. Sắc thái văn viết, nhấn mạnh hơn 都

无不 dùng trong văn viết hoặc phát biểu trang trọng, nhấn mạnh toàn bộ thành viên đều có cùng phản ứng. Trong hội thoại thường ngày, 都 thường tự nhiên hơn. Không lạm dụng 无不 cho mọi câu “đều”.

Ví dụ

Nghe tất cả ví dụlượt 1/5

Bài học dùng chủ điểm này (4)

Ai nấy đều ủng hộ quyết định này · 无不

HSK 8 — Chuyên sâu · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Phản hồi học giới về chuyên khảo nhân chủng học · 无不

HSK 8 — Chuyên sâu · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Giao thương gốm sứ trên biển · 无不

HSK 8 — Chuyên sâu · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Bảo tồn hệ thống thủy lợi cổ đại trước áp lực đô thị hóa · 无不

HSK 8 — Chuyên sâu · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING