XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Ngữ pháp › Một mặt… mặt khác…

Một mặt… mặt khác…

一方面……另一方面…… dùng để nêu hai khía cạnh song song của cùng một chủ đề. Mẫu này thường gặp khi phân tích, cân nhắc hoặc trình bày nhiều mặt của một việc.

HSK 8一方面……另一方面……(yī fāng miàn… lìng yī fāng miàn…)

一方面……另一方面…… diễn đạt “một mặt… mặt khác…”. Người nói đặt hai thông tin cạnh nhau để nhìn cùng một người, sự việc, kế hoạch hoặc quyết định từ hai góc độ. Hai vế phải có liên hệ chung; không dùng để kể hai việc rời rạc.

Công thức: S + 一方面 + khía cạnh 1,另一方面 + khía cạnh 2。

Mẫu này thường xuất hiện khi phân tích điểm lợi, điểm cần chú ý, các lý do hoặc các mặt của một việc. Hai vế có giá trị ngang nhau: vế sau không mạnh hơn vế trước. Vì vậy, không hiểu mẫu này như quan hệ nguyên nhân-kết quả, cũng không dùng chỉ để tạo đối lập trực tiếp.

Người Việt dễ ghép hai ý không cùng chủ đề sau 一方面 và 另一方面. Cần xác định trước chủ đề chung, rồi mới nêu hai mặt liên quan. Cũng dễ nhầm với 不但……而且……: 不但……而且…… có ý tăng tiến, vế sau thường mạnh hoặc thêm thông tin; 一方面……另一方面…… chỉ liệt kê song song. Không bỏ 另一方面 khi đã dùng 一方面 trong cấu trúc đầy đủ.

1. Hai vế cùng một chủ đề

Công thức: S + 一方面 + mặt 1,另一方面 + mặt 2。

Dùng khi hai vế cùng nói về một người, một việc hoặc một tình huống. Hai mặt cần liên quan trực tiếp với nhau. Không ghép hai thông tin rời rạc chỉ vì chúng đều đúng.

2. Hai mặt trình bày song song

Công thức: 一方面 + V/Adj,另一方面 + V/Adj。

Hai vế có vị trí ngang nhau, thường cùng kiểu thông tin: hai sở thích, hai hoạt động, hai đặc điểm hoặc hai mặt của thời tiết. Có thể thêm 也 ở vế sau để nhấn mạnh tính cùng tồn tại.

3. Dùng khi phân tích nhiều mặt

Công thức: 一方面 + lý do/lợi ích,另一方面 + lý do/điểm cần chú ý。

Dùng nhiều trong lời giải thích, cân nhắc và văn phong nghị luận. Mẫu nêu các mặt cần xem xét của cùng một việc. Không dùng để diễn đạt nguyên nhân tạo ra kết quả; quan hệ chính là trình bày hai góc nhìn.

4. Phân biệt với 不但……而且……

Công thức: 一方面……,另一方面……

一方面……另一方面…… chỉ đặt hai mặt song song, không có thứ bậc tăng dần. 不但……而且…… biểu thị tăng tiến: vế sau thường bổ sung hoặc mạnh hơn vế trước. Khi chỉ muốn phân tích hai mặt ngang nhau, dùng 一方面……另一方面…….

Ví dụ

Nghe tất cả ví dụlượt 1/5

Bài học dùng chủ điểm này (3)

Một mặt lo học, một mặt lo làm thêm · 一方面…另一方面…

HSK 8 — Chuyên sâu · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Bảo hiểm y tế chi trả thuốc điều trị bệnh hiếm · 一方面…另一方面…

HSK 8 — Chuyên sâu · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Cân bằng ngân sách nghiên cứu cơ bản và ứng dụng · 一方面…另一方面…

HSK 8 — Chuyên sâu · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING