以致 — dẫn đến kết quả không mong muốn
以致 nối một nguyên nhân hoặc quá trình kéo dài với kết quả cuối cùng, thường là kết quả xấu. Sắc thái văn viết trang trọng, ít dùng trong hội thoại đời thường.
Khái quát
以致 nhấn mạnh kết quả phát sinh sau một nguyên nhân, hành động hoặc quá trình tích luỹ. Kết quả thường không mong muốn: học không tốt, trả lời sai, không thể đi ra ngoài. Cấu trúc này phù hợp văn viết, bài báo, báo cáo, bài văn. Hội thoại hằng ngày thường dùng cách nói đơn giản hơn như 所以; từ này không thuộc kho ví dụ của bài.
Công thức lõi
S + nguyên nhân/quá trình kéo dài + 以致 + kết quả tiêu cực
Ví dụ, việc không chuẩn bị hoặc không nghe trong lớp dẫn đến kết quả không tốt. Vế trước có thể dài; vế sau thường là kết quả cuối cùng.
Không đồng nhất 以致 với 以便. 以致 nói kết quả phát sinh, thường xấu; 以便 nói mục đích mong muốn, thường có lợi. Vì vậy, 以便 thường dịch là “để tiện”, không dịch là “dẫn đến”.
1. Nối nguyên nhân với kết quả cuối cùng
Công thức: Nguyên nhân hoặc quá trình + 以致 + kết quả không mong muốn.
Vế trước có thể mô tả một hành động kéo dài hoặc thiếu sót. 以致 làm nổi bật kết quả xuất hiện sau đó, không chỉ nối hai hành động ngang hàng.
2. Kết quả thường tiêu cực
Sau 以致 thường là tình trạng không đạt mục tiêu, sai, chậm hoặc không thể thực hiện việc gì. Không dùng 以致 khi chỉ nêu một kết quả trung tính, không có sắc thái không mong muốn.
3. Phân biệt với 以便
以致 = dẫn đến kết quả thường xấu, kết quả đã phát sinh. 以便 = để đạt mục đích tốt hoặc thuận tiện.
Công thức mục đích: Hành động + 以便 + mục đích. Ví dụ: 先准备,以便上课。 Không thay 以便 bằng 以致 trong cấu trúc mục đích.
4. Sắc thái văn viết
以致 trang trọng, thường gặp trong văn viết, báo cáo hoặc bài văn. Không nên lạm dụng trong hội thoại đời thường. Khi nói chuyện, nên chọn cách diễn đạt đơn giản hơn nếu không cần nhấn mạnh quan hệ nguyên nhân–kết quả.
Ví dụ
Bài học dùng chủ điểm này (3)
Chuẩn bị sơ sài dẫn đến kết quả không mong muốn · 以致
HSK 9 — Thành thạo · Ngữ pháp & luyện nghe
Đạo đức AI trong chẩn đoán y khoa · 以致
HSK 9 — Thành thạo · Ngữ pháp & luyện nghe
Giám sát kháng kháng sinh trong y tế công cộng · 以致
HSK 9 — Thành thạo · Ngữ pháp & luyện nghe