诸如此类 — Những thứ tương tự như vậy
诸如此类 khép lại một danh sách chưa đầy đủ, ngụ ý còn nhiều điều tương tự. Cấu trúc mang sắc thái văn viết trang trọng, thường gặp khi tổng kết ví dụ trong bài viết học thuật hoặc báo cáo.
XueHanYu (学汉语 — Xué Hànyǔ): Tổng kết một nhóm ví dụ
诸如此类 (zhū rú cǐ lèi) nghĩa là “những thứ tương tự như vậy”. Người viết nêu vài ví dụ trước, sau đó gom chúng vào một nhóm. Danh sách chưa đầy đủ: còn nhiều trường hợp cùng loại nhưng không cần kể hết. Vì vậy, không hiểu cấu trúc này là lời xác nhận chỉ có những mục vừa nêu.
Công thức
S + động từ + N1、N2……诸如此类的 + N
N1、N2……,诸如此类的 + N + vị ngữ
N là danh từ khái quát nhóm vừa liệt kê. Chẳng hạn, 东西 (dōngxi) chỉ đồ vật; 事 (shì) chỉ sự việc. Chọn danh từ phù hợp với toàn bộ các mục, không chỉ mục cuối. Khi liệt kê hoạt động, có thể dùng các cụm động từ làm ví dụ.
Văn phong và phạm vi dùng
Cấu trúc này trang trọng hơn hẳn 之类的 (zhī lèi de) hoặc 等等 (děngděng). Nó thường xuất hiện trong văn viết học thuật, báo cáo, đoạn tổng kết. Các ví dụ dưới đây dùng nội dung lớp học, gia đình, mua sắm để tập trung vào cấu trúc; nếu nói chuyện hằng ngày, cách diễn đạt này có thể hơi sách vở.
Lỗi thường gặp của người Việt
Không đặt cụm này trước một danh sách chưa được giới thiệu rồi coi đó là mẫu tổng kết sau liệt kê. Không bỏ 的 (de) khi nối với danh từ theo công thức đang học. Không dịch máy móc thành “vân vân” rồi bỏ mất danh từ khái quát phía sau. Cũng không dùng nó cho một danh sách cần xác định đầy đủ, chính xác từng mục.
1. Đặt sau ví dụ; danh sách còn mở
Công thức: N1、N2……,诸如此类的 + N + vị ngữ.
诸如此类 (zhū rú cǐ lèi) đứng sau vài ví dụ, gom chúng với nhiều mục tương tự chưa nêu. Dùng khi chỉ cần minh họa một nhóm, không cần kể hết. Không dùng nếu muốn khẳng định danh sách đã đầy đủ. Ví dụ 1–2 tập trung vào cách tổng kết sau liệt kê.
2. Nối danh từ khái quát bằng 的
Công thức: S + động từ + N1、N2……诸如此类的 + N.
Cụm 诸如此类的 (zhū rú cǐ lèi de) bổ nghĩa cho danh từ khái quát. Cả nhóm có thể làm tân ngữ. Dùng 东西 (dōngxi) cho đồ vật, 事 (shì) cho sự việc. Không bỏ 的 (de) trong mẫu này; không chọn danh từ không bao quát được các mục. Ví dụ 3–4 tập trung vào cụm danh từ làm tân ngữ.
3. Chọn cho đoạn tổng kết trang trọng
Công thức: Ví dụ 1、ví dụ 2……,诸如此类的 + danh từ nhóm + nhận định.
Dùng để chuyển từ các ví dụ cụ thể sang nhận định khái quát trong văn viết học thuật hoặc báo cáo. 诸如此类 (zhū rú cǐ lèi) trang trọng hơn hẳn 之类的 (zhī lèi de), 等等 (děngděng); không chỉ là cách kéo dài lời nói. Không ưu tiên trong hội thoại thân mật khi chỉ cần liệt kê đơn giản. Ví dụ 5 mô phỏng một câu tổng kết về hoạt động lớp học.
Ví dụ
Bài học dùng chủ điểm này (4)
Ô nhiễm, kẹt xe và những vấn đề tương tự ngày càng được quan tâm · 诸如此类
HSK 9 — Thành thạo · Ngữ pháp & luyện nghe
Quản trị rác thải quỹ đạo vệ tinh thấp · 诸如此类
HSK 9 — Thành thạo · Ngữ pháp & luyện nghe
Khủng hoảng ô nhiễm vi nhựa vùng biển sâu · 诸如此类
HSK 9 — Thành thạo · Ngữ pháp & luyện nghe
Trách nhiệm bồi thường thiệt hại sinh thái hạt nhân xuyên biên giới · 诸如此类
HSK 9 — Thành thạo · Ngữ pháp & luyện nghe
