Bài này thuộc khoá HSK 3 — Diễn đạt trôi chảy, được gợi ý ở đây vì có luyện chủ điểm Bổ ngữ khả năng (可能补语).
Có làm xong bài tập trước hạn không · Bổ ngữ khả năng
Luyện bổ ngữ khả năng qua việc hỏi tiến độ bài tập.
可能补语 — potential complementLISTENING12 phút+15 XP14 thoại · 9 từ · 2 bài tập
Nghe cả đoạnlượt 1/14
Giới thiệu
Trong tiếng Trung, bổ ngữ khả năng được dùng để diễn tả khả năng thực hiện một hành động có đạt được kết quả hay không.
Công thức khẳng định: Động từ + 得 + Bổ ngữ kết quả/xu hướng (Ví dụ: 做得完).
Công thức phủ định: Động từ + 不 + Bổ ngữ kết quả/xu hướng (Ví dụ: 听不懂).
Bổ ngữ khả năng (可能补语)
可能补语HSK34 quy tắc
Bổ ngữ khả năng biểu thị điều kiện chủ quan hoặc khách quan có cho phép thực hiện hành động để đạt kết quả hay không. Cấu trúc cơ bản gồm động từ kết hợp với 得 hoặc 不 và bổ ngữ kết quả hoặc bổ ngữ xu hướng.
其实qí shí
ADV
thực ra; thực tế; thật sự
“其实我不想去。”
简单jiǎn dān
ADJ
đơn giản; không phức tạp
“这道题很简单,我一下就做完了。”
可能kě néng
VERB
có thể (xảy ra); có khả năng; có xác suất
“明天可能会下雨。”
就要jiù yào
ADV
sẽ; sắp; sắp sửa
“电影就要开始了。”
的话de huà
OTHER
nếu (đứng sau mệnh đề điều kiện)
“你去的话,我也去。”
不太bù tài
OTHER
không… lắm; không quá
“这个手机不太贵。”
作业zuò yè
NOUN
bài tập về nhà; bài tập; công việc
“我还没做完作业。”
着急zháo jí
ADJ
lo lắng; cảm thấy lo âu; cảm thấy gấp gáp; đang vội; phát âm ở Đài Loan: [zhāo jí]