Bài này thuộc khoá HSK 4 — Tiến bộ rõ rệt, được gợi ý ở đây vì có luyện chủ điểm Cấu trúc Nêu đối tượng tác động với 对于.
Kinh nghiệm phỏng vấn công ty công nghệ · 对于
Luyện cấu trúc giới từ 对于 qua cuộc trao đổi kinh nghiệm ứng tuyển việc làm
Interview Preparation for Tech CompaniesLISTENING12 phút+15 XP14 thoại · 12 từ · 2 bài tập
Nghe cả đoạnlượt 1/14
Giới thiệu
Giới từ「对于」(duìyú) dùng để biểu thị đối tượng hoặc phương diện mà sự việc, nhận định hướng đến (nghĩa là: đối với, về phần). Thành phần này thường đứng ở đầu câu hoặc ngay trước vị ngữ để làm nổi bật chủ đề trao đổi.
Công thức: 对于 + Danh từ / Cụm từ, Chủ ngữ + Vị ngữ
Cấu trúc Nêu đối tượng tác động với 对于
Giới từ 对于HSK43 quy tắc
Giới từ 对于 (duì yú) dùng để dẫn ra đối tượng chịu sự tác động, thái độ hoặc quan điểm đánh giá phía sau.
对于duì yú
PREP
về; liên quan đến (cái gì đó); đối với
“对于这件事,大家的意见完全不一样。”
项目xiàng mù
NOUN
mục; dự án; sự kiện (thể thao)
“这个项目需要大家共同努力。”
担心dān xīn
VERB
lo lắng; bồn chồn; không yên
“别担心,路上注意安全就好。”
毕业bì yè
VERB
tốt nghiệp; hoàn thành khóa học
“我明年要毕业。”
遇到yù dào
VERB
gặp; tình cờ gặp; bắt gặp
“我遇到问题了。”
面试miàn shì
VERB
được phỏng vấn (với tư cách ứng viên); phỏng vấn
“我明天要去参加面试。”
思考sī kǎo
VERB
suy ngẫm; cân nhắc
“遇到困难时要认真思考解决办法。”
情景qíng jǐng
NOUN
cảnh tượng; quang cảnh; tình huống; hoàn cảnh
“当时的情景我永远不会忘记。”
没错méi cuò
VERB
đúng rồi; chắc chắn!; yên tâm!
“你说得没错,我们应该早点出发。”
经验jīng yàn
NOUN
kinh nghiệm; trải nghiệm
“他工作很有经验。”
紧张jǐn zhāng
ADJ
căng thẳng; hồi hộp
“考试前我很紧张。”
解决jiě jué
VERB
giải quyết; xử lý; giải quyết (một vấn đề); loại bỏ; tiêu diệt (kẻ thù, cướp bóc, v.v.)
“这个问题怎么解决?”
Tiến độ luyện tập…
+15 XP
1. LISTENING
Theo Thầy Vương, nhà tuyển dụng coi trọng điều gì nhất ở sinh viên mới tốt nghiệp?
2. LISTENING
Khi nói về dự án thực tế, Thầy Vương khuyên Cao Tiểu Minh điều gì?