Bài này thuộc khoá HSK 7 — Học thuật & báo chí, được gợi ý ở đây vì có luyện chủ điểm 唯有: duy chỉ, chỉ có — điều kiện duy nhất trong văn viết.
Áp lực nghiên cứu học thuật · 唯有
Chia sẻ về sự kiên định cần thiết khi theo đuổi con đường nghiên cứu sau đại học.
Academic Research PressureLISTENING12 phút+15 XP14 thoại · 10 từ · 2 bài tập
Nghe cả đoạnlượt 1/14
Giới thiệu
Cấu trúc 唯有……,方能…… biểu thị điều kiện duy nhất cần thiết để đạt kết quả. Thường dùng trong văn viết hoặc đàm luận triết lý, học thuật.
唯有 + Điều kiện duy nhất + 方能/才 + Kết quả/Hành động
唯有: duy chỉ, chỉ có — điều kiện duy nhất trong văn viết
唯有HSK73 quy tắc
唯有 (wéiyǒu) tương đương 只有 (zhǐyǒu), nhưng trang trọng hơn hẳn, thường gặp trong văn nghị luận hoặc phát biểu. Vế kết quả thường dùng 才 (cái) hoặc 方 (fāng); hội thoại thông thường nên dùng 只有.
毫无háo wú
VERB
không một chút nào; hoàn toàn thiếu
“他对这件事的内情毫无所知。”
寂寞jì mò
ADJ
cô đơn; cô quạnh; (về một nơi) yên tĩnh
“他一个人住在外地,时常感到寂寞。”
异常yì cháng
ADJ
bất thường; không bình thường; cực kỳ; đặc biệt
“专家正在检查设备出现的异常情况。”
偏差piān chā
NOUN
thiên lệch; độ lệch
“实验结果与预期数据存在一定的偏差。”
往后wǎng hòu
NOUN
từ bây giờ; trong tương lai; thời gian tới
“往后的日子里,大家要更加努力才能达成目标。”
探索tàn suǒ
VERB
khám phá; thăm dò
“科学家们一直在探索宇宙的奥秘。”
摸索mō suo
VERB
dò dẫm; mò mẫm; lần mò
“经过多年摸索,王老师总结出了一套高效教学法。”
焦虑jiāo lǜ
ADJ
lo âu; lo lắng; bồn chồn
“面对即将到来的大考,他心里感到非常焦虑。”
梳理shū lǐ
VERB
chải tóc; bóng: sắp xếp rõ ràng
“开会前,我们需要把这些数据重新梳理一遍。”
突破口tū pò kǒu
NOUN
điểm đột phá; khâu đột phá; cửa mở
“寻找技术创新的突破口是企业摆脱当前困境的关键所在。”
Tiến độ luyện tập…
+15 XP
1. LISTENING
Theo lời Cao Tiểu Minh, người làm nghiên cứu học thuật cần có phẩm chất gì để thành công?