AI Education Policy DiscussionLISTENING12 phút+15 XP13 thoại · 12 từ · 2 bài tập
Nghe cả đoạnlượt 1/13
Giới thiệu
Trong buổi hội thảo, chúng ta sẽ thảo luận về việc đưa AI vào giáo dục. Mục tiêu là nâng cao chất lượng giảng dạy, đáp ứng mục tiêu cốt lõi của cải cách giáo dục. Công thức: 归根结底,Clause hoặc A 归根结底是 B.
归根结底: Xét cho cùng
归根结底HSK74 quy tắc
归根结底 dùng để lọc ra nguyên nhân hoặc bản chất sâu xa nhất, rồi đưa ra kết luận cốt lõi. Sắc thái phân tích sâu, trang trọng hơn 总之.
反馈fǎn kuì
VERB
gửi thông tin phản hồi; phản hồi
“请大家把对这套新课程的意见及时反馈给王老师。”
变革biàn gé
VERB
cải biến; thay đổi
“科技的快速发展推动了教育模式的深刻变革。”
融合róng hé
VERB
dung hòa; hòa quyện; hòa trộn
“这部电影巧妙地融合了传统文化与现代科技。”
为何wèi hé
PRON
tại sao
“大家都按时提交了报告,你为何到现在还没完成?”
人工智能rén gōng zhì néng
NOUN
trí tuệ nhân tạo (AI)
“人工智能技术的应用极大提升了在线教育的互动效率。”
提升tí shēng
VERB
thăng chức (lên vị trí cao hơn); nâng; kéo lên; (bóng) nâng cao; cải thiện
“他在工作中表现突出,很快被提升为部门经理。”
核心hé xīn
NOUN
lõi; hạt nhân
“创新是企业发展的核心竞争力。”
深远shēn yuǎn
ADJ
tác động sâu rộng; sâu sắc và lâu dài
“这项政策对国家经济的发展产生了深远的影响。”
生态shēng tài
NOUN
sinh thái
“保护生态平衡是全社会的共同责任。”
试点shì diǎn
NOUN
điểm thử nghiệm; tiến hành thử nghiệm; đề án thí điểm
“专家建议先在两所学校开展课程改革试点。”
领域lǐng yù
NOUN
miền; lĩnh vực; lãnh thổ; khu vực
“他在人工智能领域工作,技术先进。”
实践shí jiàn
VERB
thực hành; đưa vào thực tiễn; thực hiện (một lời hứa)
“只有把理论付诸实践,才能检验其正确性。”
Tiến độ luyện tập…
+15 XP
1. LISTENING
Tại sao giáo viên cho rằng cần đưa AI vào giáo dục?
2. LISTENING
Theo đoạn hội thoại, AI sẽ ảnh hưởng như thế nào đến cách học của học sinh?