Bài này thuộc khoá HSK 7 — Học thuật & báo chí, được gợi ý ở đây vì có luyện chủ điểm 不妨: không ngại gì, cứ thử.
Ngoại giao văn hóa qua phim tài liệu phi hư cấu · 不妨
Hoạch định chiến lược truyền thông đối ngoại giảm bớt tính tuyên truyền giáo điều bằng cách dùng 不妨.
Documentary Film in Cultural DiplomacyLISTENING12 phút+15 XP14 thoại · 12 từ · 2 bài tập
Nghe cả đoạnlượt 1/14
Giới thiệu
Phó từ 不妨 (bùfáng) được dùng để đưa ra lời gợi ý hoặc đề xuất mang tính thăm dò, có nghĩa là "không ngại gì thử", "nên thử xem sao". Cấu trúc này thường xuất hiện khi người nói muốn khuyến khích một giải pháp mới mà không gây áp lực đối với người nghe.
S + 不妨 + VP
不妨: không ngại gì, cứ thử
不妨HSK74 quy tắc
不妨 dùng để đưa ra đề nghị nhẹ nhàng, lịch sự. Người nói hàm ý việc đó không có hại, có thể thử xem sao.
不妨bù fáng
ADV
không có hại; có thể cứ
“如果有疑问,你不妨直接问老师。”
共鸣gòng míng
VERB
(vật lý) cộng hưởng; sự cộng hưởng; phản hồi đồng cảm
“这首歌曲引起广大听众的共鸣。”
变迁biàn qiān
VERB
thay đổi; thăng trầm
“这座老城市的历史变迁见证了时代的巨大发展。”
后台hòu tái
NOUN
khu vực hậu trường; người hỗ trợ phía sau; (tin học) phần hậu cảnh
“演员们正在后台紧张地准备着今晚的演出。”
打磨dǎ mó
VERB
đánh bóng; làm cho sáng bóng; mài giũa
“工人正在仔细打磨这块木头。”
隔阂gé hé
NOUN
hiểu lầm; tách biệt; rào cản (ngôn ngữ, v.v.)
“深入的沟通有助于消除两代人之间的思想隔阂。”
海外hǎi wài
NOUN
nước ngoài; hải ngoại
“该集团正积极开拓海外市场以扩大业务。”
宏大hóng dà
ADJ
vĩ đại; hoành tráng
“这部电影的场面非常宏大,令人震撼。”
片子piān zi
NOUN
phim; bộ phim; cuộn phim
“你看过这部新上映的片子吗?”
短片duǎn piàn
NOUN
phim ngắn; đoạn video
“这部宣传短片生动展示了该城市的历史文化。”
视角shì jiǎo
NOUN
góc độ quan sát (một vật); (nghĩa bóng) quan điểm; góc nhìn; khung tham chiếu; (điện ảnh) góc máy quay
“这篇论文从新的视角分析了经济问题。”
认同rèn tóng
VERB
tán thành; ủng hộ; thừa nhận
“他的方案得到了大多数团队成员的认同。”
Tiến độ luyện tập…
+15 XP
1. LISTENING
Theo nội dung đoạn thoại, nguyên nhân nào khiến bộ phim tài liệu chưa đạt hiệu quả tiếp cận người xem quốc tế?
2. LISTENING
Phương hướng điều chỉnh tiếp theo được thống nhất trong đoạn đối thoại là gì?