Bài này thuộc khoá HSK 8 — Chuyên sâu, được gợi ý ở đây vì có luyện chủ điểm 未必 — chưa chắc.

Đắt chưa chắc đã tốt · 未必
Luyện 未必 qua việc phản biện quan điểm giá cao đồng nghĩa chất lượng tốt.
未必 — not necessarilyLISTENING12 phút+15 XP14 thoại · 12 từ · 2 bài tập
Giới thiệu
“未必”表示不必然、不一定,常用于反驳过于绝对的论断或在商务决策、学术讨论中表达谨慎态度。句型:S + 未必 + 动词/形容词。
未必 — chưa chắc
未必HSK83 quy tắc
未必 diễn tả một nhận định chưa chắc đúng, không phủ định tuyệt đối sự việc. Mẫu này thường dùng để phản biện nhẹ nhàng, có sắc thái trang trọng.
mật độ; độ dày
“大城市中心区域人口密度过大,给交通带来巨大压力。”
số tiền lớn; số lượng khổng lồ
coi là quan trọng; trân trọng
“在选拔核心骨干时,公司往往更看重员工的诚信与责任心。”
tiêu chuẩn; quy phạm; thông số kỹ thuật
nguyên liệu và vật liệu bán thành phẩm
“近期原材料价格上涨,导致工厂的生产成本大幅增加。”
nối liền; liên kết; tiếp nối
nắm vững hoàn hảo cái gì đó; đạt tiêu chuẩn
根据王老师的建议,评估产品耐用性时应优先检验什么?