Bài này thuộc khoá HSK 9 — Thành thạo, được gợi ý ở đây vì có luyện chủ điểm 但凡: phàm là, hễ là.

Phàm là ai vi phạm quy định đều bị xử lý · 但凡
Luyện 但凡 qua việc thông báo quy định áp dụng cho mọi trường hợp.
但凡 — whenever, in all casesLISTENING12 phút+15 XP14 thoại · 7 từ · 2 bài tập
Giới thiệu
Phó từ 「但凡」 (phàm là, bất kỳ khi nào / bất kể là) được dùng để biểu thị điều kiện mang tính tổng quát, nhấn mạnh phạm vi không có ngoại lệ.
Công thức: 但凡 + Điều kiện / Đối tượng, 都 / 就 + Kết quả
但凡: phàm là, hễ là
但凡HSK93 quy tắc
但凡 mở ra phạm vi điều kiện rộng: phàm là ai, việc nào, trường hợp nào thuộc phạm vi ấy. Mẫu có sắc thái văn viết nhẹ, thường kết hợp 都 hoặc 便.
kỳ cựu (nhà báo,...); cao cấp; rất giàu kinh nghiệm
“他是一位资深的软件工程师,处理过很多复杂的系统问题。”
điều khoản (của hợp đồng hoặc luật); lượng từ: 项 (xiàng)
“签署合同前务必逐字阅读条款,明确双方的权利与义务。”
hành chính; (định ngữ) hành chính; điều hành
“为了提高工作效率,该机构决定全面简化现有的行政审批流程。”
Theo lời Đại Vệ, cán bộ quản lý khi vi phạm quy định sẽ được xử lý như thế nào?
Từ 「但凡」 trong câu của Đại Vệ mang ý nghĩa gì?