丁宠家庭[dīng chǒng jiā tíng] [丁 宠 GIA 庭]Lưu từKhácgia đình hai thu nhập nuôi thú cưng thay vì có con (xem thêm 丁克[dīng kè])Chữ trong từ丁dīngnam trưởng thành宠chǒngyêu thương家jiāGIAnhà庭tíngsảnh chínhTừ cùng chữ:家庭jiā tíngHSK 2gia đình法庭fǎ tíngHSK 6tòa án大家庭dà jiā tíngHSK 7gia đình mở rộng