丁糖[dīng táng] [丁 糖]Lưu từKháctetrose (CH2O)4, monosaccharide với bốn nguyên tử carbonChữ trong từ丁dīngnam trưởng thành糖tángđườngTừ cùng chữ:砂糖shā tángHSK 8đường cát口香糖kǒu xiāng tángHSK 8kẹo cao su喜糖xǐ tángHSK 9kẹo mừng trong dịp vui (đặc biệt là đám cưới)Từ cận nghĩa:四碳糖sì tàn tángtetrose (CH2O)4, monosaccharide với bốn nguyên tử carbon